DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC NĂM HỌC 2025-2026

Ban hành kèm theo Quyết định số 1487/QĐ-ĐHNN ngày 6 tháng 7 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
KHOA |
SỐ VÀO SỔ KHEN THƯỞNG |
|
|
Tô Nguyễn Anh |
Thư |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1362/2026/ĐHNN |
|
Lê |
Khanh |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1362/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1363/2026/ĐHNN |
|
Trương Hà |
Châu |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1364/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị Thảo |
Nguyên |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1365/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Hồng |
Ngọc |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1366/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Giang |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1367/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nga |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1368/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị |
Hiền |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1369/2026/ĐHNN |
|
Võ Nữ Thiên |
Bảo |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1370/2026/ĐHNN |
|
Trần Linh |
Chi |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1371/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Sương |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1372/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Phương |
Uyên |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1373/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Bảo |
Bảo |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1374/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Diễm |
Hương |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1375/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Thi |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1376/2026/ĐHNN |
|
Đặng Nguyễn Bích |
Trâm |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1377/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Thiên |
Nga |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1378/2026/ĐHNN |
|
Lê Huyền |
Trân |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1379/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1380/2026/ĐHNN |
|
Trần Hoàng |
Như |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1381/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Thanh |
Thanh |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1382/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Oanh |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1383/2026/ĐHNN |
|
Đặng Đàm Hà |
Chi |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1384/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1385/2026/ĐHNN |
|
Hồ Trần Thế |
Hoàng |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1386/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1387/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Minh |
Thư |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1388/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nữ Anh |
Đào |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1389/2026/ĐHNN |
|
Lê Hoàng Tâm |
An |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1390/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Trà |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1391/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nữ Uyển |
Nhi |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1392/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị |
Oanh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1393/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1394/2026/ĐHNN |
|
Thạch Ngọc |
Huy |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1395/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Minh |
Thư |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1396/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Như |
Quỳnh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1397/2026/ĐHNN |
|
Trương Lê Như |
Quỳnh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1398/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thúy |
Nhung |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1399/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Bích |
Hảo |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1400/2026/ĐHNN |
|
Võ Đoan Vân |
Khánh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1401/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị |
Nhung |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1402/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Loan |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1403/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Thanh |
Nga |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1404/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Kiều |
My |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1405/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Minh |
Khánh |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1406/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Hằng |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1407/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Trâm |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1408/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thu |
Diệu |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1409/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Thanh |
Thư |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1410/2026/ĐHNN |
|
Bùi Nam |
Anh |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1411/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Nguyên Huyền |
Trân |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1412/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Ngọc |
Ánh |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1413/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Anh |
Quân |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1414/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hồng |
Mai |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1415/2026/ĐHNN |
|
Trịnh Thanh |
Thư |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1416/2026/ĐHNN |
|
Trương Triệu |
Tuấn |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1417/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thủy |
Tiên |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1418/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Kiều |
Trinh |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1419/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Thanh |
Nhàn |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1420/2026/ĐHNN |
|
Lê Nguyễn Minh |
Hằng |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1421/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Diệu |
Hiền |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1422/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Thu Hồng |
Hoa |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1423/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thiên |
Ý |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1424/2026/ĐHNN |
|
Lê Văn |
Huy |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1425/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Ngọc |
Huyền |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1426/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Quế |
Anh |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1427/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1428/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Thủy |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1429/2026/ĐHNN |
|
Lê Hà |
Trâm |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1430/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Thảo |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1431/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Song |
Thương |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1432/2026/ĐHNN |
|
Lê Viết Minh |
Quang |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1433/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Ý |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1434/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Tuyết |
Mai |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1435/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Thắm |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1436/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Ánh |
Dương |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1437/2026/ĐHNN |
|
Mai Phúc Hoàng |
Nguyên |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1438/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Băng |
Tâm |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1439/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Cẩm |
Ly |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1440/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Thanh |
Hỷ |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1441/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị Thu |
Trang |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1442/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thuỳ |
Trâm |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1443/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thu |
Hằng |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1444/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ý |
Nhi |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1445/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Bảo |
Linh |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1446/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thanh Yến |
Nhi |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1447/2026/ĐHNN |
|
Bùi Đặng Thùy |
Vân |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1448/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Khánh |
Ly |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1449/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tăng |
Đức |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1450/2026/ĐHNN |
|
Đào Lê Minh |
Hiền |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1451/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Huyền |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1452/2026/ĐHNN |
|
Phan Như |
Ý |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1453/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị Bạch |
Dương |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1454/2026/ĐHNN |
|
Trần Phước Minh |
Thư |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1455/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thảo |
Nguyên |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1456/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thanh |
Tâm |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1457/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ánh |
Hằng |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
1458/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lan |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1459/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị |
Việt |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1460/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Linh |
Chi |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1461/2026/ĐHNN |
|
Võ Nguyễn Minh |
Trang |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1462/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bích |
Sen |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1463/2026/ĐHNN |
|
Ma Thị |
Huyền |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1464/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Dương |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1465/2026/ĐHNN |
|
Lê Huỳnh Thúy |
Vy |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
1466/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hoài |
Thu |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1467/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hữu Minh |
Khang |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1468/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1469/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Mỹ |
Trâm |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1470/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bạch |
Lụa |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1471/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Thảo |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1472/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Tường |
Vi |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1473/2026/ĐHNN |
|
Đặng Phước Gia |
Bảo |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1474/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hồng |
Siêm |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1475/2026/ĐHNN |
|
Lê Công |
Trọng |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1476/2026/ĐHNN |
|
Lê Nguyên Thiên |
Nga |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1477/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
1478/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thảo |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
1479/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hà |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
1480/2026/ĐHNN |
|
Võ Ngọc |
Châu |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
1481/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Mừng |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
1482/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị |
Sang |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
1483/2026/ĐHNN |
|
Tô Thị Kim |
Loan |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1484/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phi |
Hùng |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1485/2026/ĐHNN |
|
Ngô Diễm Quỳnh |
Anh |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1486/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Anh |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1487/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Thùy |
Dương |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1488/2026/ĐHNN |
|
Lê Hoàng |
Trang |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1489/2026/ĐHNN |
|
Võ Lan |
Anh |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
1490/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Hương |
Anh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1491/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1492/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Quỳnh |
Như |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1493/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Huyền |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1494/2026/ĐHNN |
|
Lê Ngọc Thúy |
Anh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1495/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1496/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Mỹ |
Lệ |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1497/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thu |
Hằng |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1498/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoài Anh |
Thư |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1499/2026/ĐHNN |
|
Lê Cẩm |
Doanh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1500/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Trang |
Nhi |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1501/2026/ĐHNN |
|
Trần Châu Khánh |
Quỳnh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1502/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Đào Bảo |
Quyên |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1503/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Thúy |
Nga |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1504/2026/ĐHNN |
|
Phan Phúc Nhật |
Quý |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1505/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diệu |
Hằng |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1506/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Phượng |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1507/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1508/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bình |
Minh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1509/2026/ĐHNN |
|
Trần Hoài |
An |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1510/2026/ĐHNN |
|
Danh Quốc |
Cường |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1511/2026/ĐHNN |
|
Lê Hoàng |
Mai |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1512/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1513/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Quý |
Nhi |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1514/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Khánh |
Hiền |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1515/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thảo |
Ngân |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1516/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trà |
My |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
1517/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phương |
Anh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1518/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Mai |
Lan |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1519/2026/ĐHNN |
|
Trần Khánh |
Linh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1520/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Quân |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1521/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1522/2026/ĐHNN |
|
Trần Bảo |
Ngọc |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1523/2026/ĐHNN |
|
Phạm Quỳnh |
Mai |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1524/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Minh |
Phương |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1525/2026/ĐHNN |
|
Đặng Kim |
Anh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1526/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tuyết |
Nhi |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1527/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Phương |
Nhi |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1528/2026/ĐHNN |
|
Phạm Lê Ánh |
Huyền |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1529/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thu |
Hà |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1530/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Lệ |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1531/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Thanh |
Thi |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1532/2026/ĐHNN |
|
Lê Minh |
Hằng |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1533/2026/ĐHNN |
|
Lê Trần Khang |
Ninh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1534/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Hoàng |
Diễm |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1535/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngân |
Trang |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1536/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tuyết |
Minh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1537/2026/ĐHNN |
|
Trương Nguyễn Việt |
Hưng |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1538/2026/ĐHNN |
|
Trần Hồ Thu |
Trâm |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1539/2026/ĐHNN |
|
Lê Ngọc Thùy |
Trang |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1540/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thu |
Sương |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1541/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Quang Thu |
Nguyệt |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1542/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trần Hạ |
Nhi |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1543/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Tân |
An |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1544/2026/ĐHNN |
|
Hoàng An |
Minh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1545/2026/ĐHNN |
|
Lê Phương |
Đông |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
1546/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Kim |
Liên |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1547/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyệt |
Hằng |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1548/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1549/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Cẩm |
Hà |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1550/2026/ĐHNN |
|
Trần Mai |
Trang |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1551/2026/ĐHNN |
|
Phan Quỳnh |
Anh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1552/2026/ĐHNN |
|
Trương Thủy |
Tiên |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1553/2026/ĐHNN |
|
Lê Xuân Tuyết |
Minh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1554/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trương Bội |
Trân |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1555/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Diễm |
Hương |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1556/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nhật |
Ánh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1557/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thảo |
Ly |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1558/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thảo |
Nhi |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1559/2026/ĐHNN |
|
Dương Mạc Cẩm |
Bình |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1560/2026/ĐHNN |
|
Lê Hạnh |
Dương |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1561/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Thương |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1562/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Nguyễn Bảo |
Chi |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1563/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Hồng |
Phúc |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1564/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Tuyết |
Mong |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1565/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diễm |
Hương |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1566/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bảo |
Ngọc |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1567/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Minh |
Hạnh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1568/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thanh |
Huyền |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
1569/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hồng |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1570/2026/ĐHNN |
|
Phạm Hiền |
Nhi |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1571/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị |
Quỳnh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1572/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh |
Chi |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1573/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Anh |
Thơ |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1574/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thanh |
Tâm |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1575/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Ngọc |
Anh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1576/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Minh |
Tú |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1577/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nhật |
Hà |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1578/2026/ĐHNN |
|
Dương Đoàn Hồng |
Nhiên |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1579/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thái Hồng |
Minh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1580/2026/ĐHNN |
|
Lê Tuyết |
Ngân |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1581/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Vân |
Anh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1582/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phạm Thu |
Hà |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1583/2026/ĐHNN |
|
Thân Thị Thu |
Trang |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1584/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hà Tuyết |
Nhung |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1585/2026/ĐHNN |
|
Mấu Thị Thanh |
Chúc |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1586/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Bảo |
Trân |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1587/2026/ĐHNN |
|
Lê Hà Thùy |
Hương |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
1588/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Linh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1589/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Hải |
Yến |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1590/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thảo |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1591/2026/ĐHNN |
|
Sầm Thị |
Dinh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1592/2026/ĐHNN |
|
Trần Thuý |
Quỳnh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1593/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Yến |
Nhi |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1594/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Hiền |
Thảo |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1595/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tôn Minh |
Châu |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1596/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bảo |
Trân |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1597/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1598/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Ngọc |
Minh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1599/2026/ĐHNN |
|
Hồ Quỳnh |
Phương |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1600/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng Nhật |
Vy |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1601/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hiền |
Thương |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1602/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị |
Thu |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1603/2026/ĐHNN |
|
Lê Diệu |
My |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1604/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thủy |
Tiên |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1605/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thanh |
Tùng |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1606/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Kim |
Ngân |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
1607/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Phương |
Anh |
HÀN K18A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1608/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Anh |
Thi |
HÀN K18B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1609/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hồng |
Nhung |
HÀN K18C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1610/2026/ĐHNN |
|
Trần Việt |
Hà |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1611/2026/ĐHNN |
|
Phạm Quỳnh |
Anh |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1612/2026/ĐHNN |
|
Cù Thị Lan |
Anh |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1613/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Hoàn |
Chi |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1614/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hậu |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1615/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phạm Thị |
Nhung |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1616/2026/ĐHNN |
|
Hồ Mẫn |
Tuệ |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1617/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Hiền |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1618/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Trinh |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1619/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị |
Tuyền |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1620/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị Phước |
Huyền |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1621/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Thu |
Xuân |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1622/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ái |
Hằng |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1623/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thảo |
Hương |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1624/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Viên |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1625/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Bảo |
Thuyên |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1626/2026/ĐHNN |
|
Hồ Ái |
Ngọc |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1627/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Hồng |
Lý |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1628/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị |
Hảo |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1629/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thảo |
Đan |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1630/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thúy |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1631/2026/ĐHNN |
|
Hà Thị |
Hường |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1632/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Vy |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1633/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hồng |
Nhung |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1634/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Giang |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1635/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Lan |
Hương |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1636/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hương |
Thảo |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1637/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Linh |
Chi |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1638/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Yến |
Nhi |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1639/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Ái |
Nhi |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1640/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Kim |
Thanh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1641/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Diệu |
Huyền |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1642/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Mỹ |
Huyền |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1643/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Trinh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1644/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hoài |
Quyên |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1645/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Công |
Đan |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1646/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Tô Thúy |
Vân |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1647/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thơm |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1648/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Dương |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1649/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Nhàn |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1650/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thùy |
Linh |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1651/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Huyền |
My |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1652/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Vĩnh Phương |
Nam |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1653/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Hòa |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1654/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Thanh |
Ngân |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1655/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Khánh |
Vân |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1656/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Thanh |
Tâm |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1657/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Hiền |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1658/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hoài |
Vân |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1659/2026/ĐHNN |
|
Trần Hương |
Quỳnh |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1660/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị Vân |
Anh |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1661/2026/ĐHNN |
|
Đậu Yến |
Nhi |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1662/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Khánh |
Chi |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1663/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Khánh |
Linh |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1664/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Ngọc |
Lê |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1665/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Kim |
Liên |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1666/2026/ĐHNN |
|
Dương Trường |
Giang |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1667/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Ngân |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1668/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Ngọc |
Mai |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1669/2026/ĐHNN |
|
Võ Như |
Quỳnh |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1670/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Phương |
Uyên |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1671/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Hiệu |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1672/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Lê Khánh |
My |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1673/2026/ĐHNN |
|
Văn Thị Thúy |
Nga |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1674/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Vy |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1675/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Quỳnh |
Hương |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
1676/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Diệu |
Hằng |
NGA K19 |
Ngôn ngữ Nga |
1677/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Yến |
Nhi |
NGA K19 |
Ngôn ngữ Nga |
1678/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thị Thanh |
Tú |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1679/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Bảo |
Linh |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1680/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thanh |
Thúy |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1681/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Mai |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1682/2026/ĐHNN |
|
Trương Nguyễn Thanh |
Ngân |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1683/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Thu |
Uyên |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1684/2026/ĐHNN |
|
Lê Hồng Nhật |
Vy |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1685/2026/ĐHNN |
|
Từ Thị Ngọc |
Lam |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1686/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thảo |
Chi |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1687/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Văn |
Thuận |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1688/2026/ĐHNN |
|
Lương Minh |
Hiếu |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1689/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1690/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1691/2026/ĐHNN |
|
Văn Ngọc Quỳnh |
Ngân |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1692/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1693/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1694/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Phương |
Lý |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1695/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Uyên |
Uyên |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1696/2026/ĐHNN |
|
Lê Ngọc Thiên |
Ngân |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1697/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ánh |
Nguyệt |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1698/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1699/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mộng |
Mơ |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1700/2026/ĐHNN |
|
Phan Đổ Hồng |
Nghi |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1701/2026/ĐHNN |
|
Phùng Bích |
Loan |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1702/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng |
Đức |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1703/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Dạ |
Hương |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1704/2026/ĐHNN |
|
Phan Gia Khánh |
Linh |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1705/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mỹ |
Trâm |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1706/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Ý |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1707/2026/ĐHNN |
|
Quách Gia |
Hân |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1708/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Nhung |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1709/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Tâm |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1710/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc |
Diệp |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1711/2026/ĐHNN |
|
Lê Viết Bảo |
Nhi |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1712/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Thanh |
Mai |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1713/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Anh Nhật |
Linh |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1714/2026/ĐHNN |
|
Phan Thúy |
Na |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1715/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ngọc |
Trâm |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1716/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Trà |
Giang |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1717/2026/ĐHNN |
|
Đường Minh Hoàng |
Anh |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1718/2026/ĐHNN |
|
Đỗ |
Hoài |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1719/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Anh |
Thư |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1720/2026/ĐHNN |
|
Trà Thị |
Tiến |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1721/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị |
Thuận |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1722/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hà |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
1723/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lâm |
Oanh |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1724/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Thùy |
Dung |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1725/2026/ĐHNN |
|
Hồ Đắc |
Thanh |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1726/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mi |
Sa |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1727/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Luận |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1728/2026/ĐHNN |
|
Trần Phúc |
Lộc |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1729/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Như |
Quỳnh |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1730/2026/ĐHNN |
|
Huyền Tôn Nữ Thanh |
Hằng |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1731/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thu |
Hương |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1732/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Mỹ |
Phương |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1733/2026/ĐHNN |
|
Trần Văn Đức |
Hùng |
QTH K19A |
Quốc tế học |
1734/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Lưu Thạch |
Thảo |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1735/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị |
Lý |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1736/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Huyền |
Trang |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1737/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị |
Phương |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1738/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Vân |
Anh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1739/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Minh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1740/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Nhung |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1741/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1742/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Dịu |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1743/2026/ĐHNN |
|
Phạm Ngọc |
Tú |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1744/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thảo |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1745/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hoài |
An |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1746/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phương Khánh |
Linh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1747/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Dần |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1748/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thùy |
Trang |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1749/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1750/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1751/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Diệu |
Hương |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1752/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Tú |
Vi |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1753/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Yến |
Nhi |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1754/2026/ĐHNN |
|
Thái Nguyễn Xuân |
Quyên |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1755/2026/ĐHNN |
|
Trương Như |
Hoa |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1756/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Nga |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1757/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thu |
Sương |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1758/2026/ĐHNN |
|
Ngô Xuân |
Quỳnh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
1759/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Quyết |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1760/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hằng |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1761/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Lan |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1762/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Cẩm |
Vân |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1763/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thuý |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1764/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thế |
Đông |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1765/2026/ĐHNN |
|
Đồng Thị Lan |
Hương |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1766/2026/ĐHNN |
|
Lý Hà Tâm |
Như |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1767/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị |
Hiền |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1768/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Hạnh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1769/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1770/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ngọc |
Hà |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1771/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Ngọc |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1772/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hồng |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1773/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hồng |
Ân |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1774/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Hoàng |
Nhi |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1775/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Đoan |
Trang |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1776/2026/ĐHNN |
|
Trần Mỹ |
Tâm |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1777/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thảo |
Nguyên |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1778/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lệ |
My |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1779/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng |
Anh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1780/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lương |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
1781/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Thu |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1782/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thùy |
Linh |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1783/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hương |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1784/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Diệu |
Linh |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1785/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Duyên |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1786/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thúy |
Hiền |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1787/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thành |
Đạt |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1788/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Kim |
Khang |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1789/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Thu |
Thảo |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1790/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Huyền |
Trang |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1791/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Tuyến |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1792/2026/ĐHNN |
|
Cáp Thị Thanh |
Thảo |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1793/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1794/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Thuý |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1795/2026/ĐHNN |
|
Văn Thị Thảo |
Hân |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1796/2026/ĐHNN |
|
Lê Anh |
Thư |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1797/2026/ĐHNN |
|
Bạch Thị Tường |
Vi |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1798/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Ngọc |
Thùy |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1799/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Hoài |
Ngọc |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1800/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Kim |
Vân |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1801/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Phương |
Chi |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1802/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1803/2026/ĐHNN |
|
Vũ Huỳnh Thúy |
Hà |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
1804/2026/ĐHNN |
|
Phạm Minh |
Anh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1805/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lan |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1806/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị |
Ánh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1807/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Hương |
Thảo |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1808/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hoài |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1809/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hạnh |
Dung |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1810/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Kim |
Chi |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1811/2026/ĐHNN |
|
Cao Nguyễn Hoàng |
Ny |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1812/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị |
Diễm |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1813/2026/ĐHNN |
|
Đặng Trần Thị Quỳnh |
Trang |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1814/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị |
Huyền |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1815/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Thị Minh |
Nguyệt |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1816/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Mỹ |
Phông |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
1817/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Triều |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1818/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Ánh |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1819/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Kiều |
Anh |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1820/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Trang |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1821/2026/ĐHNN |
|
Trần Linh |
Trâm |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1822/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thùy |
Dung |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1823/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Sâm |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1824/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Khánh |
Hiền |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1825/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bạch |
Tâm |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1826/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Bảo |
Hân |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1827/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Thùy |
Dương |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1828/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Tố |
Uyên |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1829/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Cẩm |
Ly |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1830/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Phượng |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1831/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị |
Huệ |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
1832/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1833/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị |
Vân |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1834/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Dương Mai |
Ly |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1835/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Phương |
Thảo |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1836/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thắm |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1837/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh |
Chi |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1838/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hương |
Thảo |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1839/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1840/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Khánh |
Linh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1841/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Vi |
Nha |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1842/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Thùy |
Dương |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1843/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thu |
Sang |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1844/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Hảo |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1845/2026/ĐHNN |
|
Võ Mỹ |
Trâm |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1846/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Khuê |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1847/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Hân |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1848/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Nhi |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1849/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Minh |
Phú |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1850/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Phạm Kim |
Ngân |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
1851/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Linh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1852/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Thanh |
Thảo |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1853/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thị |
Sang |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1854/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị |
Hiền |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1855/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hoài |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1856/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Trang |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1857/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Phương |
Thảo |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1858/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hân |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1859/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bích |
Ngọc |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1860/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Thùy |
Trang |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1861/2026/ĐHNN |
|
Tạ Thị |
Cẩm |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1862/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thùy |
Dương |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1863/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Phương |
Lam |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1864/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Mỷ |
Dung |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1865/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Diễm |
Uyên |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1866/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Thi |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1867/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Thanh |
Nhàn |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1868/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Triều |
Vy |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
1869/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị |
Sao |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1870/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị |
Hiển |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1871/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Ánh |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1872/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Khánh |
Huyền |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1873/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Mỹ |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1874/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Kim |
Oanh |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1875/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Thu |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1876/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thảo |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1877/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Hà |
Trang |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1878/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Loan |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1879/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1880/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Hồng |
Mãi |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1881/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Ngọc |
Quyên |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1882/2026/ĐHNN |
|
Ngô Hoàng |
Phước |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1883/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thu |
Hương |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1884/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Mỹ |
Hà |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1885/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Diệu |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1886/2026/ĐHNN |
|
Dương Nguyễn Hoàng |
Thi |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1887/2026/ĐHNN |
|
Lý Thị Ngọc |
Châm |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
1888/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Lý |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1889/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hồng |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1890/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Mai |
Hương |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1891/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lộc |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1892/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hạnh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1893/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Dung |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1894/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1895/2026/ĐHNN |
|
Lê Quang |
Thủ |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1896/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Yến |
Nhi |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1897/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Kim |
Như |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1898/2026/ĐHNN |
|
Chế Thị Mỹ |
Oanh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1899/2026/ĐHNN |
|
Trần Lê Tuyết |
Trinh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1900/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thùy |
Linh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1901/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Văn |
Đại |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1902/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thu |
Thủy |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1903/2026/ĐHNN |
|
Bùi Phan Quỳnh |
Trang |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
1904/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thuỳ |
Trang |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1905/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Trang |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1906/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Quỳnh |
Như |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1907/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Phượng |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1908/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Hà |
Trang |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1909/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Linh |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1910/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Tâm |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1911/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thảo |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1912/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Cẩm |
Ly |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1913/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1914/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Hồng |
Thanh |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1915/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Kiều |
Nhung |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1916/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Trà |
My |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1917/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Vi |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1918/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Minh |
Hằng |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1919/2026/ĐHNN |
|
Lê Huyền |
Trang |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
1920/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Minh |
VNH K19 |
Việt Nam học |
1921/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Minh |
Thư |
VNH K19 |
Việt Nam học |
1922/2026/ĐHNN |
|
Đặng Phạm Đình |
Nhật |
VNH K19 |
Việt Nam học |
1923/2026/ĐHNN |
|
Sengnalee |
Mounglasee |
VNH K19 |
Việt Nam học |
1924/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Phương |
Thảo |
VNH K19 |
Việt Nam học |
1925/2026/ĐHNN |
Tin liên quan
- PHÁT ĐỘNG PHONG TRÀO THAY AVATAR CHÀO ĐÓN TÂN SINH VIÊN K23 (23/07/2026)
- TÌNH NGUYỆN CHĂM SÓC PHẦN MỘ VÀ DÂNG HƯƠNG TẠI NGHĨA TRANG, ĐÀI TƯỞNG NIỆM CÁC ANH HÙNG LIỆT SĨ NƠI CƯ TRÚ (21/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT KHEN THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH TÀI NĂNG ĐẠI HỌC HUẾ ĐỢT 1 NĂM 2026 (21/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ 4 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI NĂM HỌC 2025-2026 (21/07/2026)
- CẢNH BÁO LỪA ĐẢO TRỰC TUYẾN (15/07/2026)




