DANH SÁCH SINH VIÊN KHEN THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH TÀI NĂNG ĐẠI HỌC HUẾ ĐỢT 1 NĂM 2026

Ban hành kèm theo Quyết định số 1238/QĐ-ĐHH ngày 04 tháng 8 năm 2026 của Giám đốc Đại học Huế
I. SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NĂM 2026 ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN XUẤT SẮC TOÀN KHÓA HỌC
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
MỨC |
|
1 |
Phan Thị Mỹ Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
2 |
Huỳnh Đào Bảo Quyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
3 |
Nguyễn Tôn Minh Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
4 |
Nguyễn Hiền Thương |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
5 |
Hồ Đăng Xuân Ngọc |
Anh SPK18A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
6 |
Trần Khánh Linh |
Anh SPK19B |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
7 |
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Tiếng Pháp |
2.000.000 |
|
8 |
Hồ Thị Phượng |
Trung SPK19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
9 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Anh K18N |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
10 |
Trương Hà Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
11 |
Đặng Phước Gia Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
12 |
Võ Nguyễn Minh Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
13 |
Ngô Thị Kiều My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
14 |
Trần Nguyễn Minh Thư |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
2.000.000 |
|
15 |
Ngô Thị Thùy Dung |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp |
2.000.000 |
|
16 |
Lê Thị Huyền Trang |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
17 |
Nguyễn Ngọc Phương Lam |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
18 |
Phan Thị Thùy Linh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
19 |
Mai Thị Diễm |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
20 |
Nguyễn Thị Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
21 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
22 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
23 |
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
24 |
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
25 |
Lương Thị Thanh Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
|
26 |
Võ Thị Minh Tâm |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
2.000.000 |
|
27 |
Lê Viết Bảo Nhi |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
2.000.000 |
|
28 |
Trần Thị Anh Thi |
Hàn K18B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
2.000.000 |
|
29 |
Đặng Thị Kim Thanh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
2.000.000 |
|
30 |
Trần Thị Ngọc Trinh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
2.000.000 |
II. SINH VIÊN ĐẠT GIẢI THƯỞNG CẤP QUỐC TẾ, QUỐC GIA
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
MỨC |
GHI CHÚ |
|
1 |
Hoàng Vĩnh Phương Nam |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
3.000.000 |
Giải Nhì Cuộc thi sáng tạo nội dung KVideo của KF Global e-school |
|
2 |
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
2.000.000 |
Giải Nhì vòng chung kết Cuộc thi hùng biện Tiếng Trung toàn quốc - Đà Nẵng 2025 |
|
3 |
Lê Thị Xuân Thảo |
Trung SPK21 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
THÔNG TIN XÉT KHEN THƯỞNG
|
THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|

Tin liên quan
- DANH SÁCH CÁC NHÓM SINH VIÊN HỖ TRỢ TÌNH NGUYỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC ĐÓN TÂN SINH VIÊN KHÓA 23 NHẬP HỌC (12/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN HỖ TRỢ TÌNH NGUYỆN TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KỶ NIỆM 79 NĂM NGÀY THƯƠNG BINH - LIỆT SĨ (27/7/1947 - 27/7/2026) (30/07/2026)
- TUỔI TRẺ HUFLIS THĂM VÀ TẶNG QUÀ CÁC GIA ĐÌNH CHÍNH SÁCH, SÁNG MÃI ĐẠO LÝ "UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN" (27/07/2026)
- TUỔI TRẺ HUFLIS THẮP SÁNG NGỌN LỬA "UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN" (25/07/2026)
- PHÁT ĐỘNG PHONG TRÀO THAY AVATAR CHÀO ĐÓN TÂN SINH VIÊN K23 (23/07/2026)





.gif)

