DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ 4 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI NĂM HỌC 2025-2026
|
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
KHOA |
SỐ VÀO SỔ KHEN THƯỞNG |
|
|
Phạm Thị |
Tâm |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1927/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Mỹ |
Anh |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1928/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Tú |
Uyên |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1929/2026/ĐHNN |
|
Hà Ngọc Diễm |
Thư |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1930/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thanh |
Thảo |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1931/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Quỳnh |
Ny |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1932/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Huyền |
Trang |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1933/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Linh |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1934/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị |
Kim |
ANH K19A |
Tiếng Anh |
1935/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng |
Lực |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1936/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thanh |
Trúc |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1937/2026/ĐHNN |
|
Dương Ngọc Kiều |
Oanh |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1938/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Thanh |
Hoài |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1939/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bích |
Thảo |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1940/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh |
Chi |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1941/2026/ĐHNN |
|
Mai Nguyễn Như |
Quỳnh |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1942/2026/ĐHNN |
|
Lê Anh |
Thư |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1943/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Ngọc |
Linh |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1944/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Kim |
Ngân |
ANH K19B |
Tiếng Anh |
1945/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bảo |
Châu |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1946/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Hảo |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1947/2026/ĐHNN |
|
Võ Trương Ry |
Ta |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1948/2026/ĐHNN |
|
Trần Phạm Yến |
Vi |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1949/2026/ĐHNN |
|
Hồ Ngọc Bảo |
Trân |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1950/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Trâm |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1951/2026/ĐHNN |
|
Phan Phương |
Thảo |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1952/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Kiều |
Trang |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1953/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trần Cẩm |
Linh |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1954/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trần Huyền |
Diệu |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1955/2026/ĐHNN |
|
Cao Minh |
Anh |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1956/2026/ĐHNN |
|
Trần Lê Quỳnh |
Như |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1957/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị |
Thuỷ |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1958/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Uyên |
Nhi |
ANH K19C |
Tiếng Anh |
1959/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Khánh |
Ly |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1960/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Kim |
Uyên |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1961/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hà |
Thy |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1962/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thi |
Xuân |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1963/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Thúy |
Lài |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1964/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Khánh |
Vân |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1965/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ngọc |
Bình |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1966/2026/ĐHNN |
|
Trần Quỳnh |
Anh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1967/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Hà |
Vi |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1968/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Diệu |
Linh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1969/2026/ĐHNN |
|
Lê Tất Quỳnh |
Anh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1970/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Ánh |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1971/2026/ĐHNN |
|
Thân Văn Tuấn |
Thành |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1972/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thanh |
Diệu |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1973/2026/ĐHNN |
|
La Đặng Thị Hồng |
Nhi |
ANH K19D |
Tiếng Anh |
1974/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Thùy |
Châu |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1975/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1976/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh |
Chi |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1977/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Vũ Minh |
Quân |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1978/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Nhàn |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1979/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Thảo |
Vy |
ANH K19E |
Tiếng Anh |
1980/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Thùy |
Trang |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1981/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thiên |
Văn |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1982/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Huyền |
Trâm |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1983/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Anh |
Chiêu |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1984/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Thương |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1985/2026/ĐHNN |
|
Lê Đặng Thảo |
Nhi |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1986/2026/ĐHNN |
|
Lê Hồ Mai |
Anh |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1987/2026/ĐHNN |
|
Y |
Huế |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1988/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Loan |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1989/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lam |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1990/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Quỳnh |
Giao |
ANH K19F |
Tiếng Anh |
1991/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thơ |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1992/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Thu |
Huệ |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1993/2026/ĐHNN |
|
Hà Lê Ngọc |
Cẩm |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1994/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Thùy |
Linh |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1995/2026/ĐHNN |
|
Ngô Nhật |
Văn |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1996/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Hoa |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1997/2026/ĐHNN |
|
Lê Nữ Ngọc |
Ánh |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1998/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
1999/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
2000/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Sang |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
2001/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Hà |
Vy |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
2002/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
2003/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Võ Hân |
Nghi |
ANH K19G |
Tiếng Anh |
2004/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Phương |
Chi |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2005/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2006/2026/ĐHNN |
|
Hồ Đăng |
Quang |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2007/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Minh |
Khuê |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2008/2026/ĐHNN |
|
Hồng Ngọc Bảo |
Trâm |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2009/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Nhân |
Nghĩa |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2010/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ny |
Na |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2011/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Trà |
My |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2012/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị |
Vi |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2013/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thảo |
Tiên |
ANH K19H |
Tiếng Anh |
2014/2026/ĐHNN |
|
Tống Thị Mai |
Trâm |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2015/2026/ĐHNN |
|
Đặng Ngọc Diễm |
Quỳnh |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2016/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Như |
Ý |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2017/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Thanh |
Hằng |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2018/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Diễm |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2019/2026/ĐHNN |
|
Đậu Ly |
Băng |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2020/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thân |
Thương |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2021/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Phương |
My |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2022/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phan Thùy |
Anh |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2023/2026/ĐHNN |
|
Phan Khánh |
Hòa |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2024/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Hiền |
Mai |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2025/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Dung |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2026/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Đặng |
Quốc |
ANH K19I |
Tiếng Anh |
2027/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Thu |
Hương |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2028/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Khánh |
Vân |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2029/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thùy |
Linh |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2030/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2031/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Kim |
Phụng |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2032/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Tường |
Vy |
ANH K19J |
Tiếng Anh |
2033/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Phượng |
Anh |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
2034/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hoài |
Ngọc |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
2035/2026/ĐHNN |
|
Đào Phương |
Uyên |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
2036/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hồ Bảo |
Nhi |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
2037/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Anh |
Thư |
ANH K19K |
Tiếng Anh |
2038/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thị Vân |
Anh |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2039/2026/ĐHNN |
|
Tô Thị Kim |
Loan |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2040/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Anh |
Tú |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2041/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thu |
Nhi |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2042/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Khánh |
Vân |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2043/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Kiều |
Trinh |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2044/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Yến |
Vy |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2045/2026/ĐHNN |
|
Trần Huyền |
My |
ANH K19L |
Tiếng Anh |
2046/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Hà |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2047/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Bảo |
Châu |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2048/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Văn Hoàng |
Lâm |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2049/2026/ĐHNN |
|
Lê |
Huấn |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2050/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Quỳnh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2051/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Phương |
Uyên |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2052/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thùy |
Trâm |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2053/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2054/2026/ĐHNN |
|
Trương Diệu Yến |
Nhi |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2055/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Lê Công |
Minh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2056/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mỹ |
Trinh |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2057/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hữu |
Hoàng |
ANH SPK19A |
Tiếng Anh |
2058/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2059/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Ly |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2060/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thảo |
Hiền |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2061/2026/ĐHNN |
|
Lê Trần Quỳnh |
Nga |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2062/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Thùy |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2063/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Minh |
Hằng |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2064/2026/ĐHNN |
|
Cao Khánh |
Băng |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2065/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị |
Hương |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2066/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ánh |
Hồng |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2067/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Dạ Tùng |
Châu |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2068/2026/ĐHNN |
|
Dương Khánh |
Vy |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2069/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Mỹ |
Vân |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2070/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Diễm |
Quỳnh |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2071/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thu |
Hà |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2072/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Quỳnh |
Như |
ANH SPK19B |
Tiếng Anh |
2073/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hoài |
Thanh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2074/2026/ĐHNN |
|
Luyện Hoàng Châu |
Anh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2075/2026/ĐHNN |
|
Chu Linh |
Khánh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2076/2026/ĐHNN |
|
Đinh Quỳnh Hương |
Giang |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2077/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Đức Hải |
Quảng |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2078/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thảo |
Vy |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2079/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Ánh |
Hồng |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2080/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Phương |
Loan |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2081/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như |
Ý |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2082/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Diễm |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2083/2026/ĐHNN |
|
Trần Võ Hạ |
Thi |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2084/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Mai |
Lan |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2085/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Thục |
Uyên |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2086/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Kim |
Anh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2087/2026/ĐHNN |
|
Thái Ngọc Quỳnh |
Anh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2088/2026/ĐHNN |
|
Đậu Thị |
Oanh |
ANH SPK19C |
Tiếng Anh |
2089/2026/ĐHNN |
|
Trần Phước Thùy |
Duyên |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2090/2026/ĐHNN |
|
Phạm Đoàn Hải |
Yến |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2091/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Khánh |
Huyền |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2092/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Hồng |
Phúc |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2093/2026/ĐHNN |
|
Hồ Vân |
Giang |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2094/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bảo |
Miên |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2095/2026/ĐHNN |
|
Trương Đặng Ngọc |
Diệp |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2096/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Đình Thảo |
My |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2097/2026/ĐHNN |
|
Đặng Ngọc Hoài |
Phương |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2098/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Minh Ngọc |
Hằng |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2099/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Thảo |
Uyên |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2100/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Xuân |
Mai |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2101/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Yến |
Vy |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2102/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2103/2026/ĐHNN |
|
Phan Ly |
Na |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2104/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Minh |
Ánh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2105/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Hồng |
Thanh |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2106/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Khánh |
Hạ |
ANH SPK19D |
Tiếng Anh |
2107/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị |
Nhi |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2108/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mỹ |
Lành |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2109/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị |
Hương |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2110/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Hà |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2111/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Ngọc Thu |
Quyên |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2112/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Ngọc |
Hân |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2113/2026/ĐHNN |
|
Trần Khánh |
Huyền |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2114/2026/ĐHNN |
|
Trần Lê Thảo |
Nguyên |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2115/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Uyển |
Nhi |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2116/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Mỹ |
Huyền |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2117/2026/ĐHNN |
|
Hồ Lê Tuấn |
Kiệt |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2118/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Thanh |
Hiền |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2119/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc |
Hoài |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2120/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Lan |
Anh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2121/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thùy |
Linh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2122/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thu |
Hồng |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2123/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2124/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Nữ Nhật |
Nam |
ANH SPK19E |
Tiếng Anh |
2125/2026/ĐHNN |
|
Phan Hải |
Yến |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2126/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thị |
Phương |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2127/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Sương |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2128/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Nga |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2129/2026/ĐHNN |
|
Bùi Khánh |
Huyền |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2130/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thanh |
Ngân |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2131/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2132/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị |
Giang |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2133/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngân |
Nga |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2134/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Mỹ |
Hoa |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2135/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Châu |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2136/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Thúy |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2137/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Lệ |
Phúc |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2138/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Nhi |
HÀN K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2139/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Yến |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2140/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Hậu |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2141/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thùy |
Linh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2142/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Huệ |
Linh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2143/2026/ĐHNN |
|
Hà Kiều |
Anh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2144/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyên Tâm |
Trinh |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2145/2026/ĐHNN |
|
Trà Thị Ngọc |
Mơ |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2146/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Trà |
My |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2147/2026/ĐHNN |
|
Phạm Mỹ |
Duyên |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2148/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thuỳ |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2149/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hoài |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2150/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Hồng |
Trang |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2151/2026/ĐHNN |
|
La Thúy |
Kiều |
HÀN K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2152/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Đào |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2153/2026/ĐHNN |
|
Phùng Thị Ngọc |
Yến |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2154/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Quỳnh |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2155/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hồng |
Ngọc |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2156/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Trang |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2157/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hương |
Giang |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2158/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Hà |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2159/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Bảo |
Vy |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2160/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyết |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2161/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Quỳnh |
Chi |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2162/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Hà |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2163/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thủy |
Tiên |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2164/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị Cẩm |
Ly |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2165/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Lụa |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2166/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Phương |
HÀN K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2167/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Huyền |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2168/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Dung |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2169/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Ngọc |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2170/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thanh |
Huyền |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2171/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nữ Kiều |
Trinh |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2172/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Hồng |
Nhung |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2173/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Tiên |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2174/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thanh |
Vân |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2175/2026/ĐHNN |
|
Trương Mỹ Quỳnh |
Như |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2176/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị Bích |
Hồng |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2177/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Thảo |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2178/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Thanh |
Trúc |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2179/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
HÀN K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc |
2180/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hạnh |
NGA K19 |
Ngôn ngữ Nga |
2181/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2182/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Khánh |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2183/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Quỳnh |
Như |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2184/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Kim |
Quy |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2185/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2186/2026/ĐHNN |
|
Trần Lê Thùy |
Diệu |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2187/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Thị Minh |
Huyền |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2188/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Hà |
An |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2189/2026/ĐHNN |
|
Phan Khánh |
Ly |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2190/2026/ĐHNN |
|
Tạ Kiều |
Dương |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2191/2026/ĐHNN |
|
Dương Lê Thanh |
Hằng |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2192/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hồng |
Nhung |
NHẬT K19A |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2193/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Phước |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2194/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Hương |
Thảo |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2195/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tấn Nhật |
Duy |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2196/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Nhung |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2197/2026/ĐHNN |
|
La Thu |
Sương |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2198/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Bình |
An |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2199/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Lê Xuân |
Hân |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2200/2026/ĐHNN |
|
Võ Như |
Quỳnh |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2201/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Uyên |
Phương |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2202/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Thủy |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2203/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc |
Anh |
NHẬT K19B |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2204/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc |
Diễm |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2205/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2206/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thanh |
Thúy |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2207/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Yến |
Phương |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2208/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Phương |
Thùy |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2209/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Vân |
Khánh |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2210/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hải |
Yến |
NHẬT K19C |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2211/2026/ĐHNN |
|
Hà Thị |
Tứ |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2212/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Minh |
Ngọc |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2213/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Phương |
Ly |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2214/2026/ĐHNN |
|
Lê Quỳnh |
Chi |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2215/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Khuê |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2216/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thảo |
Vân |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2217/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Diễm |
Trinh |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2218/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thùy |
Dung |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2219/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thanh |
Tâm |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2220/2026/ĐHNN |
|
Ngô Lê Hà |
Trang |
NHẬT K19D |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2221/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hải |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2222/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Nhàn |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2223/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Trà |
My |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2224/2026/ĐHNN |
|
Tạ Thị Ánh |
Tuyết |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2225/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Thúy |
Nhi |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2226/2026/ĐHNN |
|
Dương Vĩnh Thanh |
Nhàn |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2227/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Bội |
Trân |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2228/2026/ĐHNN |
|
Văn Thị Hồng |
Nhung |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2229/2026/ĐHNN |
|
Lê Minh |
Hải |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2230/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Minh |
Thủy |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2231/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diệu |
Linh |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2232/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Vân |
Nhi |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2233/2026/ĐHNN |
|
Trương Bảo |
Quyên |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2234/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hương |
Uyên |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2235/2026/ĐHNN |
|
Dương Hoàng Hà |
Nhi |
NHẬT K19E |
Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản |
2236/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thắm |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2237/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị |
Hoài |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2238/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Ánh |
Hồng |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2239/2026/ĐHNN |
|
Lê Mỹ |
Hậu |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2240/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Phúc |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2241/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thúy |
Hiền |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2242/2026/ĐHNN |
|
Hồ Ngọc Thu |
Uyên |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2243/2026/ĐHNN |
|
Phan Nguyễn Khánh |
Vi |
PHÁP K19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2244/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Như |
Vui |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2245/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Nguyễn Kim |
Ngân |
PHÁP SPK19 |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
2246/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Minh |
Ngọc |
QTH K19A |
Quốc tế học |
2247/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Nhung |
QTH K19A |
Quốc tế học |
2248/2026/ĐHNN |
|
Bríu Thị Bơi |
Dự |
QTH K19A |
Quốc tế học |
2249/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Thuỳ |
QTH K19A |
Quốc tế học |
2250/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Anh |
Thư |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2251/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị |
Anh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2252/2026/ĐHNN |
|
Lê Thùy |
Linh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2253/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2254/2026/ĐHNN |
|
Lê Thu |
Huyền |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2255/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Hoài |
Lan |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2256/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Huyền |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2257/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị |
Lành |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2258/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Tâm |
Anh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2259/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thủy |
Ngân |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2260/2026/ĐHNN |
|
Hồ Ngọc Bảo |
Nguyên |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2261/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị |
Yến |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2262/2026/ĐHNN |
|
Lê Hoàng Nhất |
Châu |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2263/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị Hà |
Giang |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2264/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thúy |
Nhi |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2265/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Hồng |
Hạnh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2266/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Đoàn Khánh |
Trinh |
TRUNG K19A |
Tiếng Trung |
2267/2026/ĐHNN |
|
Trần Tố |
Nga |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2268/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Trinh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2269/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Phương |
Thảo |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2270/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hòa |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2271/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Lê |
Giang |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2272/2026/ĐHNN |
|
Ngô Khánh |
Vy |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2273/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hoài |
Linh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2274/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng Nhật |
Tin |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2275/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Linh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2276/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Kim |
Liên |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2277/2026/ĐHNN |
|
Hứa Thị Tường |
Vi |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2278/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Danh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2279/2026/ĐHNN |
|
Phạm Bích |
Thùy |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2280/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Yến |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2281/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trần Huyền |
Trân |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2282/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc |
Quỳnh |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2283/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Anh |
Thư |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2284/2026/ĐHNN |
|
Đặng Ngọc Hoàn |
Châu |
TRUNG K19B |
Tiếng Trung |
2285/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hằng |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2286/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Đan |
Nguyên |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2287/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Quỳnh |
Trang |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2288/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị Khánh |
Hòa |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2289/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Phương |
Nhi |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2290/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc |
Trâm |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2291/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Nhã |
Băng |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2292/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh |
Lan |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2293/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Vy |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2294/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Kim |
Yến |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2295/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Lũy |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2296/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thiên |
Lý |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2297/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Cửu Thị Ái |
Nhi |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2298/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Dung |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2299/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Phương |
TRUNG K19C |
Tiếng Trung |
2300/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Hạnh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2301/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hà |
Giang |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2302/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Huế |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2303/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị |
Hiền |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2304/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Phương |
Thuỳ |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2305/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Vân |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2306/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Vân |
Khánh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2307/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Hương |
Quỳnh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2308/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bảo |
Linh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2309/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Như |
Quỳnh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2310/2026/ĐHNN |
|
Lê Ngọc Thùy |
Nhiên |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2311/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Linh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2312/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Ngọc |
Nhi |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2313/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Kim |
Ngọc |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2314/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Phương |
Thảo |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2315/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Hữu Li |
Băng |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2316/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Minh |
Ngân |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2317/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Mỹ |
Trinh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2318/2026/ĐHNN |
|
Trần Phạm Hương |
Thảo |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2319/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2320/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Nhất |
Ngọc |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2321/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Phạm Khánh |
Ly |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2322/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Thùy |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2323/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thương |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2324/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Như |
Quỳnh |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2325/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Huyền |
Trang |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2326/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Kim |
Tuyến |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2327/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Ngọc |
Hân |
TRUNG K19D |
Tiếng Trung |
2328/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Khánh |
Huyền |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2329/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Linh |
Chi |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2330/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Thảo |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2331/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Thu |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2332/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Hà |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2333/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Bích |
Ngọc |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2334/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hường |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2335/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Minh |
Thùy |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2336/2026/ĐHNN |
|
Hà Quang |
Phú |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2337/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Tiểu |
My |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2338/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị Bích |
Khoa |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2339/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị Mỹ |
Duyên |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2340/2026/ĐHNN |
|
Bạch Thị Trà |
Giang |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2341/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hảo |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2342/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị Thảo |
Ngân |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2343/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Hằng |
TRUNG K19E |
Tiếng Trung |
2344/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Khánh |
Trang |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2345/2026/ĐHNN |
|
Trần Lê Diệu |
Linh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2346/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị |
Hoài |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2347/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ngọc |
Huyền |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2348/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Lan |
Trinh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2349/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Huyền |
Trang |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2350/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Thúy |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2351/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2352/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thu |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2353/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng Minh |
Anh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2354/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Phương |
Uyên |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2355/2026/ĐHNN |
|
La Thị Diệu |
Hiền |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2356/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thương |
Thương |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2357/2026/ĐHNN |
|
Ngô Quỳnh |
Như |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2358/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích |
Quyên |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2359/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Kiều |
Duyên |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2360/2026/ĐHNN |
|
Nông Thị |
Hường |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2361/2026/ĐHNN |
|
Trần Khánh |
Linh |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2362/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Thị Kim |
Ngọc |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2363/2026/ĐHNN |
|
Trần Ý Băng |
Thùy |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2364/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
TRUNG K19F |
Tiếng Trung |
2365/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thúy |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2366/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ngọc |
Ánh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2367/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Hà |
Nhi |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2368/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị |
Quỳnh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2369/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Thắm |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2370/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Hường |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2371/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ánh |
Duyên |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2372/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Mỹ |
Trinh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2373/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
Ngân |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2374/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Hoài |
Thương |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2375/2026/ĐHNN |
|
Trần Song Tiểu |
Điệp |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2376/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diệu |
Yên |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2377/2026/ĐHNN |
|
Đồng Thị |
Oanh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2378/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2379/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị |
Hằng |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2380/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Linh |
Chi |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2381/2026/ĐHNN |
|
Dụng Trần Tâm |
Như |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2382/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Thủy |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2383/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thùy |
Linh |
TRUNG K19G |
Tiếng Trung |
2384/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2385/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị |
Thắm |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2386/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Mỹ |
Hằng |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2387/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Vân |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2388/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Lan |
Anh |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2389/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Thủy |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2390/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Thương |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2391/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thanh |
Trúc |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2392/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị |
Thảo |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2393/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thúy |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2394/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Kim |
Ngân |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2395/2026/ĐHNN |
|
Cao Thị |
Dung |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2396/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Hiền |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2397/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Kim |
Như |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2398/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Yến |
Nhi |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2399/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Tuyết |
Nhi |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2400/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ |
Ngọc |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2401/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu |
Hường |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2402/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2403/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị |
Ly |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2404/2026/ĐHNN |
|
Trần Thạch |
Lam |
TRUNG K19H |
Tiếng Trung |
2405/2026/ĐHNN |
|
Kiều Thị Hoài |
Thương |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2406/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Hằng |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2407/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị |
Thúy |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2408/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Lam |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2409/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Phương |
Thảo |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2410/2026/ĐHNN |
|
Đậu Thị |
Mạnh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2411/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị |
Vầng |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2412/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diễm |
Quỳnh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2413/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu |
Hà |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2414/2026/ĐHNN |
|
Lê Trần Viên |
Nhi |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2415/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2416/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Thanh |
Phương |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2417/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Việt |
Ánh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2418/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Bích |
Liên |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2419/2026/ĐHNN |
|
Kiều Thị Thu |
Trang |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2420/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Xuân |
Diệu |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2421/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Sinh |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2422/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Tuyết |
Ngân |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2423/2026/ĐHNN |
|
Nông Thị Vân |
Hiền |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2424/2026/ĐHNN |
|
Lê Bảo |
Trâm |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2425/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Yến |
Ngọc |
TRUNG K19I |
Tiếng Trung |
2426/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị |
Thoa |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2427/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Thuý |
Nga |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2428/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Bảo |
Trâm |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2429/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thùy |
Trang |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2430/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Phương |
Thảo |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2431/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Trần Thủy |
Ngọc |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2432/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Vĩnh |
Lợi |
TRUNG SPK19 |
Tiếng Trung |
2433/2026/ĐHNN |
Tin liên quan
- PHÁT ĐỘNG PHONG TRÀO THAY AVATAR CHÀO ĐÓN TÂN SINH VIÊN K23 (23/07/2026)
- TÌNH NGUYỆN CHĂM SÓC PHẦN MỘ VÀ DÂNG HƯƠNG TẠI NGHĨA TRANG, ĐÀI TƯỞNG NIỆM CÁC ANH HÙNG LIỆT SĨ NƠI CƯ TRÚ (21/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT KHEN THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH TÀI NĂNG ĐẠI HỌC HUẾ ĐỢT 1 NĂM 2026 (21/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC NĂM HỌC 2025-2026 (21/07/2026)
- CẢNH BÁO LỪA ĐẢO TRỰC TUYẾN (15/07/2026)




