DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC TOÀN KHOÁ HỌC
.jpg)
Ban hành kèm theo Quyết định số 1484 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
SỐ VÀO SỔ |
|
Nguyễn Lê Linh Giang |
Anh K15H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
751/2026/ĐHNN |
|
Trương Hà Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
752/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Thiên Nga |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
753/2026/ĐHNN |
|
Đặng Nguyễn Bích Trâm |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
754/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu Huyền |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
755/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nữ Anh Đào |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
756/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nữ Uyển Nhi |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
757/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Minh Thư |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
758/2026/ĐHNN |
|
Thái Thị Oanh |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
759/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Kiều My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
760/2026/ĐHNN |
|
Lê Nguyễn Minh Hằng |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
761/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyễn Thanh Hỷ |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
762/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Huyền |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
763/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị Bạch Dương |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
764/2026/ĐHNN |
|
Võ Nguyễn Minh Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
765/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lan |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
766/2026/ĐHNN |
|
Đặng Phước Gia Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
767/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Mỹ Trâm |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
768/2026/ĐHNN |
|
Phan Phúc Nhật Quý |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
769/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Thị Thúy Nga |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
770/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Diệu Hằng |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
771/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Bình Minh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
772/2026/ĐHNN |
|
Dương Thị Hương Anh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
773/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Đào Bảo Quyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
774/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Trang Nhi |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
775/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Mỹ Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
776/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ Duyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
777/2026/ĐHNN |
|
Danh Quốc Cường |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
778/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Quang Thu Nguyệt |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
779/2026/ĐHNN |
|
Trần Bảo Ngọc |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
780/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tuyết Minh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
781/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc Lệ |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
782/2026/ĐHNN |
|
Đặng Kim Anh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
783/2026/ĐHNN |
|
Trần Nguyễn Minh Phương |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
784/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Lê Phương Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
785/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tuyết Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
786/2026/ĐHNN |
|
Trần Khánh Linh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
787/2026/ĐHNN |
|
Đào Thị Mai Lan |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
788/2026/ĐHNN |
|
Phạm Lê Ánh Huyền |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
789/2026/ĐHNN |
|
Lê Minh Hằng |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
790/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thu Hà |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
791/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phương Anh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
792/2026/ĐHNN |
|
Lê Hạnh Dương |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
793/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nhật Ánh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
794/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
795/2026/ĐHNN |
|
Hồ Nguyệt Hằng |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
796/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Cẩm Hà |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
797/2026/ĐHNN |
|
Phan Quỳnh Anh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
798/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Minh Tú |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
799/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Anh Thơ |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
800/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thanh Tâm |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
801/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Nhật Hà |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
802/2026/ĐHNN |
|
Lê Tuyết Ngân |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
803/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thái Hồng Minh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
804/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phạm Thu Hà |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
805/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bảo Trân |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
806/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hiền Thương |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
807/2026/ĐHNN |
|
Hồ Quỳnh Phương |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
808/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Tôn Minh Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
809/2026/ĐHNN |
|
Đinh Thị Hải Yến |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
810/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Hoàng Nhật Vy |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
811/2026/ĐHNN |
|
Trần Thuý Quỳnh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
812/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Ngọc Minh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
813/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc Ánh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
814/2026/ĐHNN |
|
Lê Diệu My |
Anh SPK19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
815/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Phương Anh |
Hàn K18A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
816/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Anh Thi |
Hàn K18B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
817/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ái Hằng |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
818/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc Trinh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
819/2026/ĐHNN |
|
Châu Thị Phước Huyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
820/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo Hiền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
821/2026/ĐHNN |
|
Cù Thị Lan Anh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
822/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Phạm Thị Nhung |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
823/2026/ĐHNN |
|
Hà Thị Hường |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
824/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hương Thảo |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
825/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Kim Thanh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
826/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hồng Nhung |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
827/2026/ĐHNN |
|
Đỗ Thị Diệu Huyền |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
828/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Yến Nhi |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
829/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Ái Nhi |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
830/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Vy |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
831/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thơm |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
832/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc Hòa |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
833/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Huyền My |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
834/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Khánh Vân |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
835/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Vĩnh Phương Nam |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
836/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bích Hiền |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
837/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Khánh Chi |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
838/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Hiệu |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
839/2026/ĐHNN |
|
Dương Trường Giang |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
840/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy Ngân |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
841/2026/ĐHNN |
|
Lê Hữu Trường |
Nhật K17A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
842/2026/ĐHNN |
|
Lương Minh Hiếu |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
843/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Minh Tâm |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
844/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Anh Thơ |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
845/2026/ĐHNN |
|
Lê Viết Bảo Nhi |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
846/2026/ĐHNN |
|
Lê Văn Ty |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
847/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Kim Thoa |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
848/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Như Ngọc |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
849/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
850/2026/ĐHNN |
|
Ngô Thị Thùy Dung |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
851/2026/ĐHNN |
|
Hồ Đắc Thanh |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
852/2026/ĐHNN |
|
Trần Phúc Lộc |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
853/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
854/2026/ĐHNN |
|
Huyền Tôn Nữ Thanh Hằng |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
855/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Cẩm Tiên |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
856/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
857/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
858/2026/ĐHNN |
|
Phạm Ngọc Tú |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
859/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Dịu |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
860/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Huyền Trang |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
861/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Thu Sương |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
862/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Nhung |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
863/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Lý |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
864/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Hoài An |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
865/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Vân Anh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
866/2026/ĐHNN |
|
Trần Mỹ Tâm |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
867/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
868/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lệ My |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
869/2026/ĐHNN |
|
Lý Hà Tâm Như |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
870/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Như Ngọc |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
871/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Hiền |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
872/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thế Đông |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
873/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Tuyến |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
874/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Thị Kim Khang |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
875/2026/ĐHNN |
|
Văn Thị Thảo Hân |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
876/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Duyên |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
877/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc Ánh |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
878/2026/ĐHNN |
|
Bạch Thị Tường Vi |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
879/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Huyền Trang |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
880/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
881/2026/ĐHNN |
|
Bùi Thị Thu Thảo |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
882/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hương |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
883/2026/ĐHNN |
|
Đặng Thị Thúy Hiền |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
884/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thành Đạt |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
885/2026/ĐHNN |
|
Đoàn Thị Minh Nguyệt |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
886/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lan |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
887/2026/ĐHNN |
|
Cao Nguyễn Hoàng Ny |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
888/2026/ĐHNN |
|
Mai Thị Diễm |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
889/2026/ĐHNN |
|
Trần Linh Trâm |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
890/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Trang |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
891/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bạch Tâm |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
892/2026/ĐHNN |
|
Hoàng Bảo Hân |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
893/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Khánh Hiền |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
894/2026/ĐHNN |
|
Huỳnh Phạm Kim Ngân |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
895/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Ngọc Ánh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
896/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Mỹ Hảo |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
897/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc Khuê |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
898/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Ngọc Hân |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
899/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh Chi |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
900/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
901/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu Trang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
902/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Linh |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
903/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Phương Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
904/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Bích Ngọc |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
905/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Ngọc Phương Lam |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
906/2026/ĐHNN |
|
Trương Thị Triều Vy |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
907/2026/ĐHNN |
|
Lương Thị Thanh Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
908/2026/ĐHNN |
|
Vũ Thị Sang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
909/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thùy Dương |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
910/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
911/2026/ĐHNN |
|
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
912/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu Thủy |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
913/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thúy |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
914/2026/ĐHNN |
|
Dương Nguyễn Hoàng Thi |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
915/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thu Diệu |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
916/2026/ĐHNN |
|
Phạm Thị Ánh |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
917/2026/ĐHNN |
|
Bùi Phan Quỳnh Trang |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
918/2026/ĐHNN |
|
Phan Thị Thùy Linh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
919/2026/ĐHNN |
|
Lê Quang Thủ |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
920/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Hạnh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
921/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Thu Hà |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
922/2026/ĐHNN |
|
Chế Thị Mỹ Oanh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
923/2026/ĐHNN |
|
Lê Thị Yến Nhi |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
924/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Lộc |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
925/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Hồng |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
926/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Dung |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
927/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Văn Đại |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
928/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Linh |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
929/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
930/2026/ĐHNN |
|
Hồ Thị Phượng |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
931/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thanh Vi |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
932/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
933/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Thảo |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
934/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Hồng Thanh |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
935/2026/ĐHNN |
|
Võ Thị Kiều Nhung |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
936/2026/ĐHNN |
|
Trần Thị Quỳnh Như |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
937/2026/ĐHNN |
|
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
938/2026/ĐHNN |
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|

Tin liên quan
- CẢNH BÁO LỪA ĐẢO TRỰC TUYẾN (15/07/2026)
- SINH VIÊN HỌC CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY TỐT NGHIỆP NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI (14/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI TOÀN KHOÁ HỌC (14/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC TOÀN KHOÁ HỌC (14/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI TOÀN KHOÁ HỌC (12/07/2026)






