Chủ nhật, 12/07/2026
71

DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC TOÀN KHOÁ HỌC


Ban hành kèm theo Quyết định số 1484 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
 

 

HỌ VÀ TÊN

LỚP

NGÀNH

KHOA

SỐ VÀO SỔ
KHEN THƯỞNG

Nguyễn Lê Linh Giang

Anh K15H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

751/2026/ĐHNN

Trương Hà Châu

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

752/2026/ĐHNN

Hồ Nguyễn Thiên Nga

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

753/2026/ĐHNN

Đặng Nguyễn Bích Trâm

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

754/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thu Huyền

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

755/2026/ĐHNN

Nguyễn Nữ Anh Đào

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

756/2026/ĐHNN

Nguyễn Nữ Uyển Nhi

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

757/2026/ĐHNN

Trần Nguyễn Minh Thư

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

758/2026/ĐHNN

Thái Thị Oanh

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

759/2026/ĐHNN

Ngô Thị Kiều My

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

760/2026/ĐHNN

Lê Nguyễn Minh Hằng

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

761/2026/ĐHNN

Hồ Nguyễn Thanh Hỷ

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

762/2026/ĐHNN

Hoàng Thị Huyền

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

763/2026/ĐHNN

Châu Thị Bạch Dương

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

764/2026/ĐHNN

Võ Nguyễn Minh Trang

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

765/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Lan

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

766/2026/ĐHNN

Đặng Phước Gia Bảo

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

767/2026/ĐHNN

Hồ Thị Mỹ Trâm

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

768/2026/ĐHNN

Phan Phúc Nhật Quý

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

769/2026/ĐHNN

Huỳnh Thị Thúy Nga

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

770/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Diệu Hằng

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

771/2026/ĐHNN

Nguyễn Bình Minh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

772/2026/ĐHNN

Dương Thị Hương Anh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

773/2026/ĐHNN

Huỳnh Đào Bảo Quyên

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

774/2026/ĐHNN

Lê Thị Trang Nhi

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

775/2026/ĐHNN

Phan Thị Mỹ Lệ

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

776/2026/ĐHNN

Trần Thị Mỹ Duyên

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

777/2026/ĐHNN

Danh Quốc Cường

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

778/2026/ĐHNN

Nguyễn Quang Thu Nguyệt

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

779/2026/ĐHNN

Trần Bảo Ngọc

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

780/2026/ĐHNN

Nguyễn Tuyết Minh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

781/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Ngọc Lệ

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

782/2026/ĐHNN

Đặng Kim Anh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

783/2026/ĐHNN

Trần Nguyễn Minh Phương

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

784/2026/ĐHNN

Nguyễn Lê Phương Nhi

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

785/2026/ĐHNN

Nguyễn Tuyết Nhi

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

786/2026/ĐHNN

Trần Khánh Linh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

787/2026/ĐHNN

Đào Thị Mai Lan

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

788/2026/ĐHNN

Phạm Lê Ánh Huyền

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

789/2026/ĐHNN

Lê Minh Hằng

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

790/2026/ĐHNN

Hoàng Thu Hà

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

791/2026/ĐHNN

Nguyễn Phương Anh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

792/2026/ĐHNN

Lê Hạnh Dương

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

793/2026/ĐHNN

Nguyễn Nhật Ánh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

794/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Như Quỳnh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

795/2026/ĐHNN

Hồ Nguyệt Hằng

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

796/2026/ĐHNN

Lê Thị Cẩm Hà

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

797/2026/ĐHNN

Phan Quỳnh Anh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

798/2026/ĐHNN

Nguyễn Minh Tú

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

799/2026/ĐHNN

Hồ Thị Anh Thơ

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

800/2026/ĐHNN

Phạm Thị Thanh Tâm

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

801/2026/ĐHNN

Nguyễn Nhật Hà

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

802/2026/ĐHNN

Lê Tuyết Ngân

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

803/2026/ĐHNN

Hoàng Thái Hồng Minh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

804/2026/ĐHNN

Nguyễn Phạm Thu Hà

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

805/2026/ĐHNN

Lê Thị Bảo Trân

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

806/2026/ĐHNN

Nguyễn Hiền Thương

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

807/2026/ĐHNN

Hồ Quỳnh Phương

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

808/2026/ĐHNN

Nguyễn Tôn Minh Châu

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

809/2026/ĐHNN

Đinh Thị Hải Yến

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

810/2026/ĐHNN

Nguyễn Hoàng Nhật Vy

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

811/2026/ĐHNN

Trần Thuý Quỳnh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

812/2026/ĐHNN

Huỳnh Ngọc Minh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

813/2026/ĐHNN

Lê Thị Ngọc Ánh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

814/2026/ĐHNN

Lê Diệu My

Anh SPK19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

815/2026/ĐHNN

Lương Thị Phương Anh

Hàn K18A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

816/2026/ĐHNN

Trần Thị Anh Thi

Hàn K18B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

817/2026/ĐHNN

Lê Thị Ái Hằng

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

818/2026/ĐHNN

Trần Thị Ngọc Trinh

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

819/2026/ĐHNN

Châu Thị Phước Huyền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

820/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thảo Hiền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

821/2026/ĐHNN

Cù Thị Lan Anh

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

822/2026/ĐHNN

Nguyễn Phạm Thị Nhung

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

823/2026/ĐHNN

Hà Thị Hường

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

824/2026/ĐHNN

Trần Thị Hương Thảo

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

825/2026/ĐHNN

Đặng Thị Kim Thanh

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

826/2026/ĐHNN

Hoàng Thị Hồng Nhung

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

827/2026/ĐHNN

Đỗ Thị Diệu Huyền

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

828/2026/ĐHNN

Lê Thị Yến Nhi

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

829/2026/ĐHNN

Phan Thị Ái Nhi

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

830/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Vy

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

831/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thơm

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

832/2026/ĐHNN

Trần Thị Ngọc Hòa

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

833/2026/ĐHNN

Lê Thị Huyền My

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

834/2026/ĐHNN

Trần Thị Khánh Vân

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

835/2026/ĐHNN

Hoàng Vĩnh Phương Nam

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

836/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Bích Hiền

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

837/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Khánh Chi

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

838/2026/ĐHNN

Hồ Thị Hiệu

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

839/2026/ĐHNN

Dương Trường Giang

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

840/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thúy Ngân

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

841/2026/ĐHNN

Lê Hữu Trường

Nhật K17A

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

842/2026/ĐHNN

Lương Minh Hiếu

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

843/2026/ĐHNN

Võ Thị Minh Tâm

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

844/2026/ĐHNN

Trần Thị Anh Thơ

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

845/2026/ĐHNN

Lê Viết Bảo Nhi

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

846/2026/ĐHNN

Lê Văn Ty

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

847/2026/ĐHNN

Trần Thị Kim Thoa

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

848/2026/ĐHNN

Trương Thị Như Ngọc

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

849/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Bảo Ngọc

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

850/2026/ĐHNN

Ngô Thị Thùy Dung

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

851/2026/ĐHNN

Hồ Đắc Thanh

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

852/2026/ĐHNN

Trần Phúc Lộc

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

853/2026/ĐHNN

Nguyễn Ngọc Như Quỳnh

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

854/2026/ĐHNN

Huyền Tôn Nữ Thanh Hằng

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

855/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Cẩm Tiên

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

856/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thảo

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

857/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Minh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

858/2026/ĐHNN

Phạm Ngọc Tú

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

859/2026/ĐHNN

Phạm Thị Dịu

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

860/2026/ĐHNN

Lê Thị Huyền Trang

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

861/2026/ĐHNN

Phạm Thị Thu Sương

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

862/2026/ĐHNN

Phan Thị Nhung

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

863/2026/ĐHNN

Bùi Thị Lý

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

864/2026/ĐHNN

Hoàng Thị Hoài An

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

865/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Vân Anh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

866/2026/ĐHNN

Trần Mỹ Tâm

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

867/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Hằng

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

868/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Lệ My

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

869/2026/ĐHNN

Lý Hà Tâm Như

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

870/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Như Ngọc

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

871/2026/ĐHNN

Võ Thị Hiền

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

872/2026/ĐHNN

Nguyễn Thế Đông

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

873/2026/ĐHNN

Trần Thị Tuyến

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

874/2026/ĐHNN

Hoàng Thị Kim Khang

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

875/2026/ĐHNN

Văn Thị Thảo Hân

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

876/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Duyên

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

877/2026/ĐHNN

Lê Thị Ngọc Ánh

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

878/2026/ĐHNN

Bạch Thị Tường Vi

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

879/2026/ĐHNN

Nguyễn Ngọc Huyền Trang

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

880/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thanh Thuý

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

881/2026/ĐHNN

Bùi Thị Thu Thảo

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

882/2026/ĐHNN

Trần Thị Hương

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

883/2026/ĐHNN

Đặng Thị Thúy Hiền

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

884/2026/ĐHNN

Nguyễn Thành Đạt

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

885/2026/ĐHNN

Đoàn Thị Minh Nguyệt

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

886/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Lan

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

887/2026/ĐHNN

Cao Nguyễn Hoàng Ny

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

888/2026/ĐHNN

Mai Thị Diễm

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

889/2026/ĐHNN

Trần Linh Trâm

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

890/2026/ĐHNN

Phan Thị Trang

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

891/2026/ĐHNN

Lê Thị Bạch Tâm

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

892/2026/ĐHNN

Hoàng Bảo Hân

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

893/2026/ĐHNN

Phan Thị Khánh Hiền

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

894/2026/ĐHNN

Huỳnh Phạm Kim Ngân

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

895/2026/ĐHNN

Lê Thị Ngọc Ánh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

896/2026/ĐHNN

Trần Thị Mỹ Hảo

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

897/2026/ĐHNN

Trần Thị Ngọc Khuê

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

898/2026/ĐHNN

Trần Thị Ngọc Hân

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

899/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Linh Chi

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

900/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Ngọc Anh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

901/2026/ĐHNN

Lê Thị Thu Trang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

902/2026/ĐHNN

Lê Thị Linh

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

903/2026/ĐHNN

Phan Thị Phương Thảo

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

904/2026/ĐHNN

Lê Thị Bích Ngọc

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

905/2026/ĐHNN

Nguyễn Ngọc Phương Lam

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

906/2026/ĐHNN

Trương Thị Triều Vy

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

907/2026/ĐHNN

Lương Thị Thanh Thảo

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

908/2026/ĐHNN

Vũ Thị Sang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

909/2026/ĐHNN

Lê Thị Thùy Dương

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

910/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thùy Trang

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

911/2026/ĐHNN

Ngô Hoàng Phước

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

912/2026/ĐHNN

Lê Thị Thu Thủy

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

913/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thúy

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

914/2026/ĐHNN

Dương Nguyễn Hoàng Thi

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

915/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thu Diệu

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

916/2026/ĐHNN

Phạm Thị Ánh

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

917/2026/ĐHNN

Bùi Phan Quỳnh Trang

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

918/2026/ĐHNN

Phan Thị Thùy Linh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

919/2026/ĐHNN

Lê Quang Thủ

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

920/2026/ĐHNN

Trần Thị Hạnh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

921/2026/ĐHNN

Lê Thị Thu Hà

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

922/2026/ĐHNN

Chế Thị Mỹ Oanh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

923/2026/ĐHNN

Lê Thị Yến Nhi

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

924/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Lộc

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

925/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Hồng

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

926/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Dung

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

927/2026/ĐHNN

Nguyễn Văn Đại

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

928/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Linh

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

929/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

930/2026/ĐHNN

Hồ Thị Phượng

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

931/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thanh Vi

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

932/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

933/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Thảo

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

934/2026/ĐHNN

Võ Thị Hồng Thanh

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

935/2026/ĐHNN

Võ Thị Kiều Nhung

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

936/2026/ĐHNN

Trần Thị Quỳnh Như

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

937/2026/ĐHNN

Nguyễn Thị Cẩm Ly

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

938/2026/ĐHNN



 

THÔNG TIN LIÊN HỆ
Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế

 

ThS. Hoàng Thị Hoài Phương, Chuyên viên
Thực hiện công tác Khen thưởng - Kỷ luật

0934 912 129

0934 912 129

hthphuong@huflis.edu.vn

Tầng 1, Nhà Hiệu bộ

57 Nguyễn Khoa Chiêm, An Cựu, Huế, Việt Nam