DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI
.jpg)
Ban hành kèm theo Quyết định số 1485 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
KHEN THƯỞNG |
|
1 |
Hoàng Thị Kim Quý |
Anh K18A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
939/2026/ĐHNN |
|
2 |
Trần Quốc Anh |
Anh K18B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
940/2026/ĐHNN |
|
3 |
Tô Nguyễn Anh Thư |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
941/2026/ĐHNN |
|
4 |
Phạm Thị Tâm |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
942/2026/ĐHNN |
|
5 |
Huỳnh Thị Hồng Ngọc |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
943/2026/ĐHNN |
|
6 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
944/2026/ĐHNN |
|
7 |
Châu Thị Thảo Nguyên |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
945/2026/ĐHNN |
|
8 |
Lê Huyền Trân |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
946/2026/ĐHNN |
|
9 |
Hồ Thị Phương Uyên |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
947/2026/ĐHNN |
|
10 |
Đỗ Thị Diễm Hương |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
948/2026/ĐHNN |
|
11 |
Phan Thị Bảo Bảo |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
949/2026/ĐHNN |
|
12 |
Trần Thị Sương |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
950/2026/ĐHNN |
|
13 |
Nguyễn Thị Bích Thi |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
951/2026/ĐHNN |
|
14 |
Nguyễn Minh Thư |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
952/2026/ĐHNN |
|
15 |
Hoàng Thị Oanh |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
953/2026/ĐHNN |
|
16 |
Hoàng Thị Hảo |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
954/2026/ĐHNN |
|
17 |
Võ Trương Ry Ta |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
955/2026/ĐHNN |
|
18 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
956/2026/ĐHNN |
|
19 |
Hồ Trần Thế Hoàng |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
957/2026/ĐHNN |
|
20 |
Đặng Đàm Hà Chi |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
958/2026/ĐHNN |
|
21 |
Nguyễn Bảo Châu |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
959/2026/ĐHNN |
|
22 |
Lê Thị Thúy Nhung |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
960/2026/ĐHNN |
|
23 |
Thạch Ngọc Huy |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
961/2026/ĐHNN |
|
24 |
Đinh Thị Bích Hảo |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
962/2026/ĐHNN |
|
25 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
963/2026/ĐHNN |
|
26 |
Nguyễn Hà Thy |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
964/2026/ĐHNN |
|
27 |
Trương Lê Như Quỳnh |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
965/2026/ĐHNN |
|
28 |
Võ Thị Như Quỳnh |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
966/2026/ĐHNN |
|
29 |
Hồ Thị Hằng |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
967/2026/ĐHNN |
|
30 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
968/2026/ĐHNN |
|
31 |
Bùi Thị Nhung |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
969/2026/ĐHNN |
|
32 |
Hồ Thị Thanh Nga |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
970/2026/ĐHNN |
|
33 |
Đặng Thị Thu Diệu |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
971/2026/ĐHNN |
|
34 |
Đặng Thị Thiên Ý |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
972/2026/ĐHNN |
|
35 |
Nguyễn Thị Huyền Trâm |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
973/2026/ĐHNN |
|
36 |
Nguyễn Hồng Mai |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
974/2026/ĐHNN |
|
37 |
Phan Thị Diệu Hiền |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
975/2026/ĐHNN |
|
38 |
Bùi Thị Kiều Trinh |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
976/2026/ĐHNN |
|
39 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
977/2026/ĐHNN |
|
40 |
Trịnh Thanh Thư |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
978/2026/ĐHNN |
|
41 |
Trương Thị Thanh Nhàn |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
979/2026/ĐHNN |
|
42 |
Phan Thị Băng Tâm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
980/2026/ĐHNN |
|
43 |
Trần Nguyễn Thùy Linh |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
981/2026/ĐHNN |
|
44 |
Nguyễn Thị Như Ý |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
982/2026/ĐHNN |
|
45 |
Mai Thị Thu Trang |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
983/2026/ĐHNN |
|
46 |
Lê Hà Trâm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
984/2026/ĐHNN |
|
47 |
Trần Thị Thảo |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
985/2026/ĐHNN |
|
48 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
986/2026/ĐHNN |
|
49 |
Mai Phúc Hoàng Nguyên |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
987/2026/ĐHNN |
|
50 |
Đinh Thị Thu Huệ |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
988/2026/ĐHNN |
|
51 |
Phan Thị Thuỳ Trâm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
989/2026/ĐHNN |
|
52 |
Hoàng Thị Song Thương |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
990/2026/ĐHNN |
|
53 |
Lê Viết Minh Quang |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
991/2026/ĐHNN |
|
54 |
Hoàng Thị Cẩm Ly |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
992/2026/ĐHNN |
|
55 |
Huỳnh Ánh Dương |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
993/2026/ĐHNN |
|
56 |
Hà Lê Ngọc Cẩm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
994/2026/ĐHNN |
|
57 |
Phan Như Ý |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
995/2026/ĐHNN |
|
58 |
Bùi Đặng Thùy Vân |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
996/2026/ĐHNN |
|
59 |
Trần Phước Minh Thư |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
997/2026/ĐHNN |
|
60 |
Lê Thị Khánh Ly |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
998/2026/ĐHNN |
|
61 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
999/2026/ĐHNN |
|
62 |
Đào Lê Minh Hiền |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1000/2026/ĐHNN |
|
63 |
Nguyễn Tăng Đức |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1001/2026/ĐHNN |
|
64 |
Huỳnh Phương Chi |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1002/2026/ĐHNN |
|
65 |
Đinh Thị Việt |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1003/2026/ĐHNN |
|
66 |
Hoàng Thị Linh Chi |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1004/2026/ĐHNN |
|
67 |
Đặng Thị Tường Vi |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1005/2026/ĐHNN |
|
68 |
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1006/2026/ĐHNN |
|
69 |
Trần Thị Hoài Thu |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1007/2026/ĐHNN |
|
70 |
Trần Thị Ngọc Thảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1008/2026/ĐHNN |
|
71 |
Nguyễn Hồng Siêm |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1009/2026/ĐHNN |
|
72 |
Nguyễn Thị Bạch Lụa |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1010/2026/ĐHNN |
|
73 |
Nguyễn Hữu Minh Khang |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1011/2026/ĐHNN |
|
74 |
Võ Ngọc Châu |
Anh K19K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1012/2026/ĐHNN |
|
75 |
Nguyễn Thị Thảo |
Anh K19K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1013/2026/ĐHNN |
|
76 |
Nguyễn Thị Hà |
Anh K19K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1014/2026/ĐHNN |
|
77 |
Tô Thị Kim Loan |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1015/2026/ĐHNN |
|
78 |
Nguyễn Phi Hùng |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1016/2026/ĐHNN |
|
79 |
Nguyễn Hồ Quỳnh Anh |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1017/2026/ĐHNN |
|
80 |
Phạm Diễm Quỳnh |
Anh SPK18A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1018/2026/ĐHNN |
|
81 |
Đoàn Phương Uyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1019/2026/ĐHNN |
|
82 |
Nguyễn Hoài Anh Thư |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1020/2026/ĐHNN |
|
83 |
Trần Châu Khánh Quỳnh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1021/2026/ĐHNN |
|
84 |
Nguyễn Thị Ngọc Phượng |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1022/2026/ĐHNN |
|
85 |
Lê Gia Linh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1023/2026/ĐHNN |
|
86 |
Nguyễn Văn Hoàng Lâm |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1024/2026/ĐHNN |
|
87 |
Lê Thị Thùy Trâm |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1025/2026/ĐHNN |
|
88 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1026/2026/ĐHNN |
|
89 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1027/2026/ĐHNN |
|
90 |
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1028/2026/ĐHNN |
|
91 |
Ngô Thị Quỳnh Như |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1029/2026/ĐHNN |
|
92 |
Lê Thị Huyền |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1030/2026/ĐHNN |
|
93 |
Lê Huấn |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1031/2026/ĐHNN |
|
94 |
Phạm Thị Thu Hằng |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1032/2026/ĐHNN |
|
95 |
Lê Cẩm Doanh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1033/2026/ĐHNN |
|
96 |
Trần Hoài An |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1034/2026/ĐHNN |
|
97 |
Nguyễn Ngân Trang |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1035/2026/ĐHNN |
|
98 |
Lê Ngọc Thùy Trang |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1036/2026/ĐHNN |
|
99 |
Trương Nguyễn Việt Hưng |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1037/2026/ĐHNN |
|
100 |
Nguyễn Thị Thu Thùy |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1038/2026/ĐHNN |
|
101 |
Nguyễn Thị Quân |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1039/2026/ĐHNN |
|
102 |
Lê Trần Quỳnh Nga |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1040/2026/ĐHNN |
|
103 |
Trần Hồ Thu Trâm |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1041/2026/ĐHNN |
|
104 |
Huỳnh Thị Thanh Thi |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1042/2026/ĐHNN |
|
105 |
Nguyễn Thu Sương |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1043/2026/ĐHNN |
|
106 |
Phạm Quỳnh Mai |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1044/2026/ĐHNN |
|
107 |
Nguyễn Thị Thảo Ly |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1045/2026/ĐHNN |
|
108 |
Nguyễn Thảo Hiền |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1046/2026/ĐHNN |
|
109 |
Lê Trần Khang Ninh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1047/2026/ĐHNN |
|
110 |
Đỗ Hoàng Diễm |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1048/2026/ĐHNN |
|
111 |
Trương Thủy Tiên |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1049/2026/ĐHNN |
|
112 |
Nguyễn Thị Thu Thương |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1050/2026/ĐHNN |
|
113 |
Nguyễn Đức Hải Quảng |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1051/2026/ĐHNN |
|
114 |
Phạm Thị Thảo Nhi |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1052/2026/ĐHNN |
|
115 |
Nguyễn Thảo Ly |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1053/2026/ĐHNN |
|
116 |
Đinh Quỳnh Hương Giang |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1054/2026/ĐHNN |
|
117 |
Dương Mạc Cẩm Bình |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1055/2026/ĐHNN |
|
118 |
Luyện Hoàng Châu Anh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1056/2026/ĐHNN |
|
119 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Chi |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1057/2026/ĐHNN |
|
120 |
Nguyễn Thị Như Ý |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1058/2026/ĐHNN |
|
121 |
Phạm Thị Thảo Vy |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1059/2026/ĐHNN |
|
122 |
Trần Mai Trang |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1060/2026/ĐHNN |
|
123 |
Hoàng Thị Hoài Thanh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1061/2026/ĐHNN |
|
124 |
Đào Thị Phương Loan |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1062/2026/ĐHNN |
|
125 |
Bùi Thị Kim Liên |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1063/2026/ĐHNN |
|
126 |
Trương Thị Mai Lan |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1064/2026/ĐHNN |
|
127 |
Dương Thị Ánh Hồng |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1065/2026/ĐHNN |
|
128 |
Nguyễn Thị Thúy Diễm |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1066/2026/ĐHNN |
|
129 |
Trần Thị Diễm Hương |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1067/2026/ĐHNN |
|
130 |
Phạm Đoàn Hải Yến |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1068/2026/ĐHNN |
|
131 |
Nguyễn Đình Thảo My |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1069/2026/ĐHNN |
|
132 |
Thân Thị Thu Trang |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1070/2026/ĐHNN |
|
133 |
Võ Thị Quỳnh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1071/2026/ĐHNN |
|
134 |
Võ Thị Hồng Phúc |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1072/2026/ĐHNN |
|
135 |
Nguyễn Hà Tuyết Nhung |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1073/2026/ĐHNN |
|
136 |
Dương Đoàn Hồng Nhiên |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1074/2026/ĐHNN |
|
137 |
Phạm Hiền Nhi |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1075/2026/ĐHNN |
|
138 |
Ngô Thị Khánh Huyền |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1076/2026/ĐHNN |
|
139 |
Nguyễn Thị Hồng |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1077/2026/ĐHNN |
|
140 |
Hồ Vân Giang |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1078/2026/ĐHNN |
|
141 |
Trần Phước Thùy Duyên |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1079/2026/ĐHNN |
|
142 |
Trương Đặng Ngọc Diệp |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1080/2026/ĐHNN |
|
143 |
Nguyễn Thị Linh Chi |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1081/2026/ĐHNN |
|
144 |
Hoàng Thị Ngọc Anh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1082/2026/ĐHNN |
|
145 |
Hoàng Ngọc Thu Quyên |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1083/2026/ĐHNN |
|
146 |
Trần Khánh Huyền |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1084/2026/ĐHNN |
|
147 |
Nguyễn Ngọc Uyển Nhi |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1085/2026/ĐHNN |
|
148 |
Phương Kiều Trinh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1086/2026/ĐHNN |
|
149 |
Lê Thị Hiền Thảo |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1087/2026/ĐHNN |
|
150 |
Nguyễn Thị Thảo |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1088/2026/ĐHNN |
|
151 |
Đặng Thị Nhi |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1089/2026/ĐHNN |
|
152 |
Trần Lê Thảo Nguyên |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1090/2026/ĐHNN |
|
153 |
Hồ Thị Linh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1091/2026/ĐHNN |
|
154 |
Phạm Thị Mỹ Duyên |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1092/2026/ĐHNN |
|
155 |
Nguyễn Thị Lam |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1093/2026/ĐHNN |
|
156 |
Trương Thị Phương My |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1094/2026/ĐHNN |
|
157 |
Võ Lan Anh |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
1095/2026/ĐHNN |
|
158 |
Đỗ Thị Quý Nhi |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1096/2026/ĐHNN |
|
159 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1097/2026/ĐHNN |
|
160 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1098/2026/ĐHNN |
|
161 |
Trần Thị Minh Ánh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1099/2026/ĐHNN |
|
162 |
Lê Thị Hồng Thanh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1100/2026/ĐHNN |
|
163 |
Mấu Thị Thanh Chúc |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
1101/2026/ĐHNN |
|
164 |
Hoàng Thị Mai |
Hàn K18B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1102/2026/ĐHNN |
|
165 |
Trần Thị Hồng Nhung |
Hàn K18C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1103/2026/ĐHNN |
|
166 |
Đoàn Khánh Quỳnh |
Hàn K18D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1104/2026/ĐHNN |
|
167 |
Phan Hải Yến |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1105/2026/ĐHNN |
|
168 |
Đỗ Thị Thu Xuân |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1106/2026/ĐHNN |
|
169 |
Trương Thị Châu |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1107/2026/ĐHNN |
|
170 |
Nguyễn Thị Hồng Viên |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1108/2026/ĐHNN |
|
171 |
Ngô Thị Tuyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1109/2026/ĐHNN |
|
172 |
Nguyễn Thị Nhung |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1110/2026/ĐHNN |
|
173 |
Bùi Khánh Huyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1111/2026/ĐHNN |
|
174 |
Trần Việt Hà |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1112/2026/ĐHNN |
|
175 |
Nguyễn Ngọc Hoàn Chi |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1113/2026/ĐHNN |
|
176 |
Hồ Mẫn Tuệ |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1114/2026/ĐHNN |
|
177 |
Trần Thị Hậu |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1115/2026/ĐHNN |
|
178 |
Hồ Nguyên Tâm Trinh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1116/2026/ĐHNN |
|
179 |
Nguyễn Lê Trà My |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1117/2026/ĐHNN |
|
180 |
Hồ Thị Giang |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1118/2026/ĐHNN |
|
181 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1119/2026/ĐHNN |
|
182 |
Trương Thị Mỹ Huyền |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1120/2026/ĐHNN |
|
183 |
Nguyễn Thị Yến |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1121/2026/ĐHNN |
|
184 |
Ngô Thị Linh Chi |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1122/2026/ĐHNN |
|
185 |
Hà Kiều Anh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1123/2026/ĐHNN |
|
186 |
Nguyễn Thị Hoài Quyên |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1124/2026/ĐHNN |
|
187 |
Nguyễn Thị Trang |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1125/2026/ĐHNN |
|
188 |
Lê Thị Thùy Linh |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1126/2026/ĐHNN |
|
189 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1127/2026/ĐHNN |
|
190 |
Võ Thị Thanh Tâm |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1128/2026/ĐHNN |
|
191 |
Trần Thị Nhàn |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1129/2026/ĐHNN |
|
192 |
Nguyễn Lê Thanh Ngân |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1130/2026/ĐHNN |
|
193 |
Nguyễn Thị Dương |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1131/2026/ĐHNN |
|
194 |
Trần Hương Quỳnh |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1132/2026/ĐHNN |
|
195 |
Văn Thị Thúy Nga |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1133/2026/ĐHNN |
|
196 |
Phan Thị Ngọc Lê |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1134/2026/ĐHNN |
|
197 |
Đào Thị Ngọc Mai |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1135/2026/ĐHNN |
|
198 |
Thái Thị Vân Anh |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1136/2026/ĐHNN |
|
199 |
Lê Thị Phương Uyên |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1137/2026/ĐHNN |
|
200 |
Huỳnh Lê Khánh My |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1138/2026/ĐHNN |
|
201 |
Trần Thị Khánh Linh |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1139/2026/ĐHNN |
|
202 |
Phan Thị Thanh Huyền |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1140/2026/ĐHNN |
|
203 |
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1141/2026/ĐHNN |
|
204 |
Võ Như Quỳnh |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1142/2026/ĐHNN |
|
205 |
Trương Thị Diễm Thy |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
1143/2026/ĐHNN |
|
206 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nga K19 |
Ngôn ngữ Nga |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1144/2026/ĐHNN |
|
207 |
Huỳnh Thị Diệu Hằng |
Nga K19 |
Ngôn ngữ Nga |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1145/2026/ĐHNN |
|
208 |
Tô Hoài Thương |
Nhật K18E |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1146/2026/ĐHNN |
|
209 |
Trần Thị Thùy Nhiên |
Nhật K18E |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1147/2026/ĐHNN |
|
210 |
Lê Thị Quỳnh Như |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1148/2026/ĐHNN |
|
211 |
Phan Thị Thanh Thúy |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1149/2026/ĐHNN |
|
212 |
Lê Trịnh Bích Du |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1150/2026/ĐHNN |
|
213 |
Lê Thị Yến |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1151/2026/ĐHNN |
|
214 |
Đoàn Văn Thuận |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1152/2026/ĐHNN |
|
215 |
Nguyễn Thị Thanh Nhung |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1153/2026/ĐHNN |
|
216 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1154/2026/ĐHNN |
|
217 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1155/2026/ĐHNN |
|
218 |
Phạm Thị Yến Phương |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1156/2026/ĐHNN |
|
219 |
Lê Ngọc Thiên Ngân |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1157/2026/ĐHNN |
|
220 |
Nguyễn Thị Mộng Mơ |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1158/2026/ĐHNN |
|
221 |
Phùng Bích Loan |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1159/2026/ĐHNN |
|
222 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1160/2026/ĐHNN |
|
223 |
Hoàng Thị Minh Ngọc |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1161/2026/ĐHNN |
|
224 |
Lê Thị Ngọc Diệp |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1162/2026/ĐHNN |
|
225 |
Phan Thúy Na |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1163/2026/ĐHNN |
|
226 |
Hồ Thị Thanh Mai |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1164/2026/ĐHNN |
|
227 |
Trần Thị Thanh Nhàn |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1165/2026/ĐHNN |
|
228 |
Trà Thị Tiến |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
NN&VH Nhật Bản |
1166/2026/ĐHNN |
|
229 |
Nguyễn Thị Phúc |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1167/2026/ĐHNN |
|
230 |
Phan Thị Thúy Hiền |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1168/2026/ĐHNN |
|
231 |
Lê Mỹ Hậu |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1169/2026/ĐHNN |
|
232 |
Trương Thị Luận |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1170/2026/ĐHNN |
|
233 |
Hoàng Thị Ánh Hồng |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1171/2026/ĐHNN |
|
234 |
Dương Thị Hoài |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1172/2026/ĐHNN |
|
235 |
Phan Thị Mỹ Phương |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
1173/2026/ĐHNN |
|
236 |
Trần Văn Đức Hùng |
QTH K19A |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
1174/2026/ĐHNN |
|
237 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
QTH K19A |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
1175/2026/ĐHNN |
|
238 |
Cao Thị Ngọc Minh |
Trung K18D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1176/2026/ĐHNN |
|
239 |
Trần Thị Anh Thư |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1177/2026/ĐHNN |
|
240 |
Đào Thị Phương |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1178/2026/ĐHNN |
|
241 |
Trần Thị Nga |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1179/2026/ĐHNN |
|
242 |
Lê Thùy Linh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1180/2026/ĐHNN |
|
243 |
Trần Thị Thanh Huyền |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1181/2026/ĐHNN |
|
244 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1182/2026/ĐHNN |
|
245 |
Võ Thị Yến |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1183/2026/ĐHNN |
|
246 |
Trần Thị Thùy Trang |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1184/2026/ĐHNN |
|
247 |
Thái Nguyễn Xuân Quyên |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1185/2026/ĐHNN |
|
248 |
Nguyễn Lê Yến Nhi |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1186/2026/ĐHNN |
|
249 |
Hồ Ngọc Bảo Nguyên |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1187/2026/ĐHNN |
|
250 |
Nguyễn Phương Khánh Linh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1188/2026/ĐHNN |
|
251 |
Lê Thu Huyền |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1189/2026/ĐHNN |
|
252 |
Trần Thị Diệu Hương |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1190/2026/ĐHNN |
|
253 |
Trương Như Hoa |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1191/2026/ĐHNN |
|
254 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1192/2026/ĐHNN |
|
255 |
Lê Thị Dần |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1193/2026/ĐHNN |
|
256 |
Hồ Thị Tâm Anh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1194/2026/ĐHNN |
|
257 |
Ngô Thị Lành |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1195/2026/ĐHNN |
|
258 |
Nguyễn Thị Tú Vi |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1196/2026/ĐHNN |
|
259 |
Phạm Thị Quyết |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1197/2026/ĐHNN |
|
260 |
Lê Thị Hoàng Nhi |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1198/2026/ĐHNN |
|
261 |
Hoàng Thị Lan |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1199/2026/ĐHNN |
|
262 |
Nguyễn Thị Hòa |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1200/2026/ĐHNN |
|
263 |
Lê Thị Phước Duyên |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1201/2026/ĐHNN |
|
264 |
Ngô Khánh Vy |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1202/2026/ĐHNN |
|
265 |
Nguyễn Thị Trinh |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1203/2026/ĐHNN |
|
266 |
Hồ Thị Đoan Trang |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1204/2026/ĐHNN |
|
267 |
Nguyễn Thị Thuý |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1205/2026/ĐHNN |
|
268 |
Nguyễn Thị Nhung |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1206/2026/ĐHNN |
|
269 |
Nguyễn Thị Hoài Linh |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1207/2026/ĐHNN |
|
270 |
Đồng Thị Lan Hương |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1208/2026/ĐHNN |
|
271 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1209/2026/ĐHNN |
|
272 |
Phạm Thị Ngọc Hà |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1210/2026/ĐHNN |
|
273 |
Hoàng Thị Danh |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1211/2026/ĐHNN |
|
274 |
Nguyễn Thị Cẩm Vân |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1212/2026/ĐHNN |
|
275 |
Phan Thị Thảo Nguyên |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1213/2026/ĐHNN |
|
276 |
Hoàng Lê Giang |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1214/2026/ĐHNN |
|
277 |
Trần Thị Hồng Ân |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1215/2026/ĐHNN |
|
278 |
Phạm Thị Thu |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1216/2026/ĐHNN |
|
279 |
Nguyễn Thị Phương Nhi |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1217/2026/ĐHNN |
|
280 |
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1218/2026/ĐHNN |
|
281 |
Trần Thị Ngọc Trâm |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1219/2026/ĐHNN |
|
282 |
Dương Thị Hoài Ngọc |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1220/2026/ĐHNN |
|
283 |
Đỗ Thị Kim Yến |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1221/2026/ĐHNN |
|
284 |
Đào Thị Kim Vân |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1222/2026/ĐHNN |
|
285 |
Võ Thị Ngọc Thùy |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1223/2026/ĐHNN |
|
286 |
Lê Anh Thư |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1224/2026/ĐHNN |
|
287 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1225/2026/ĐHNN |
|
288 |
Vũ Thùy Linh |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1226/2026/ĐHNN |
|
289 |
Hồ Thị Thùy Linh |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1227/2026/ĐHNN |
|
290 |
Mai Thị Khánh Hòa |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1228/2026/ĐHNN |
|
291 |
Phan Thị Nhã Băng |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1229/2026/ĐHNN |
|
292 |
Bùi Thị Diệu Linh |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1230/2026/ĐHNN |
|
293 |
Nguyễn Ngọc Phương Chi |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1231/2026/ĐHNN |
|
294 |
Cáp Thị Thanh Thảo |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1232/2026/ĐHNN |
|
295 |
Đặng Thị Hương Quỳnh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1233/2026/ĐHNN |
|
296 |
Lê Thị Minh Ngân |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1234/2026/ĐHNN |
|
297 |
Huỳnh Phạm Khánh Ly |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1235/2026/ĐHNN |
|
298 |
Nguyễn Thị Bảo Linh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1236/2026/ĐHNN |
|
299 |
Dương Thị Huyền |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1237/2026/ĐHNN |
|
300 |
Trần Thị Hoài |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1238/2026/ĐHNN |
|
301 |
Đỗ Thị Kim Chi |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1239/2026/ĐHNN |
|
302 |
Phạm Minh Anh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1240/2026/ĐHNN |
|
303 |
Hồ Thị Ngọc Nhi |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1241/2026/ĐHNN |
|
304 |
Lê Thị Phương Thuỳ |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1242/2026/ĐHNN |
|
305 |
Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1243/2026/ĐHNN |
|
306 |
Trần Phạm Hương Thảo |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1244/2026/ĐHNN |
|
307 |
Hồ Thị Phương Thảo |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1245/2026/ĐHNN |
|
308 |
Dương Thị Mỹ Phông |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1246/2026/ĐHNN |
|
309 |
Trần Nguyễn Nhất Ngọc |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1247/2026/ĐHNN |
|
310 |
Trần Thị Mỹ Linh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1248/2026/ĐHNN |
|
311 |
Trần Thị Vân Khánh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1249/2026/ĐHNN |
|
312 |
Đinh Thị Hương |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1250/2026/ĐHNN |
|
313 |
Bùi Thị Hiền |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1251/2026/ĐHNN |
|
314 |
Phạm Thị Hạnh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1252/2026/ĐHNN |
|
315 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1253/2026/ĐHNN |
|
316 |
Trần Thị Hà Giang |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1254/2026/ĐHNN |
|
317 |
Đặng Trần Thị Quỳnh Trang |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1255/2026/ĐHNN |
|
318 |
Phan Thị Hương Thảo |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1256/2026/ĐHNN |
|
319 |
Nguyễn Hạnh Dung |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1257/2026/ĐHNN |
|
320 |
Huỳnh Tố Uyên |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1258/2026/ĐHNN |
|
321 |
Võ Thị Bích Ngọc |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1259/2026/ĐHNN |
|
322 |
Hoàng Thị Cẩm Ly |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1260/2026/ĐHNN |
|
323 |
Trần Thị Linh Chi |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1261/2026/ĐHNN |
|
324 |
Nguyễn Thị Ánh |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1262/2026/ĐHNN |
|
325 |
Huỳnh Tiểu My |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1263/2026/ĐHNN |
|
326 |
Nguyễn Thị Hường |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1264/2026/ĐHNN |
|
327 |
Hồ Thị Triều |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1265/2026/ĐHNN |
|
328 |
Phan Thị Thu |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1266/2026/ĐHNN |
|
329 |
Nguyễn Thị Sâm |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1267/2026/ĐHNN |
|
330 |
Nguyễn Thị Phượng |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1268/2026/ĐHNN |
|
331 |
Nguyễn Khánh Huyền |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1269/2026/ĐHNN |
|
332 |
Nguyễn Kiều Anh |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1270/2026/ĐHNN |
|
333 |
Ngô Thị Ny |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1271/2026/ĐHNN |
|
334 |
Phạm Thùy Dung |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1272/2026/ĐHNN |
|
335 |
Lê Thị Thảo |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1273/2026/ĐHNN |
|
336 |
Đỗ Thị Huệ |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1274/2026/ĐHNN |
|
337 |
Thái Thị Mỹ Duyên |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1275/2026/ĐHNN |
|
338 |
Trương Thị Thùy Dương |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1276/2026/ĐHNN |
|
339 |
Nguyễn Thị Hương Thảo |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1277/2026/ĐHNN |
|
340 |
Hoàng Thu Sang |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1278/2026/ĐHNN |
|
341 |
Nông Thị Hường |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1279/2026/ĐHNN |
|
342 |
Trần Thị Thanh Thúy |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1280/2026/ĐHNN |
|
343 |
Nguyễn Thị Nhung |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1281/2026/ĐHNN |
|
344 |
Nguyễn Dương Mai Ly |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1282/2026/ĐHNN |
|
345 |
La Thị Diệu Hiền |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1283/2026/ĐHNN |
|
346 |
Nguyễn Kiều Duyên |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1284/2026/ĐHNN |
|
347 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1285/2026/ĐHNN |
|
348 |
Phan Thị Minh Phú |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1286/2026/ĐHNN |
|
349 |
Lê Thị Phương Thảo |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1287/2026/ĐHNN |
|
350 |
Nguyễn Thị Quỳnh Nhi |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1288/2026/ĐHNN |
|
351 |
Trần Thị Vi Nha |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1289/2026/ĐHNN |
|
352 |
Lê Thị Thu Hường |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1290/2026/ĐHNN |
|
353 |
Hồ Thị Mỹ Trinh |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1291/2026/ĐHNN |
|
354 |
Võ Thị Thùy Trang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1292/2026/ĐHNN |
|
355 |
Nguyễn Thị Thúy |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1293/2026/ĐHNN |
|
356 |
Phan Thị Hoài Thương |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1294/2026/ĐHNN |
|
357 |
Ngô Thị Hà Nhi |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1295/2026/ĐHNN |
|
358 |
Huỳnh Thị Thanh Nhàn |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1296/2026/ĐHNN |
|
359 |
Nguyễn Thị Quỳnh Ngân |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1297/2026/ĐHNN |
|
360 |
Trần Thị Hoài |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1298/2026/ĐHNN |
|
361 |
Cao Thị Hiền |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1299/2026/ĐHNN |
|
362 |
Trần Thị Hân |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1300/2026/ĐHNN |
|
363 |
Lê Thị Ánh Duyên |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1301/2026/ĐHNN |
|
364 |
Lê Thị Mỷ Dung |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1302/2026/ĐHNN |
|
365 |
Phạm Thị Ngọc Ánh |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1303/2026/ĐHNN |
|
366 |
Trần Thị Thi |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1304/2026/ĐHNN |
|
367 |
Đồng Thị Oanh |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1305/2026/ĐHNN |
|
368 |
Lê Thị Diễm Uyên |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1306/2026/ĐHNN |
|
369 |
Phạm Thị Thắm |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1307/2026/ĐHNN |
|
370 |
Nguyễn Thị Nhung |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1308/2026/ĐHNN |
|
371 |
Tạ Thị Cẩm |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1309/2026/ĐHNN |
|
372 |
Trần Thị Thảo |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1310/2026/ĐHNN |
|
373 |
Lê Thị Kim Oanh |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1311/2026/ĐHNN |
|
374 |
Dương Thị Kim Như |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1312/2026/ĐHNN |
|
375 |
Đinh Thị Hồng Mãi |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1313/2026/ĐHNN |
|
376 |
Đặng Thị Hiển |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1314/2026/ĐHNN |
|
377 |
Lê Thị Thu Hiền |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1315/2026/ĐHNN |
|
378 |
Bùi Thị Hà Trang |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1316/2026/ĐHNN |
|
379 |
Trần Thị Thu |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1317/2026/ĐHNN |
|
380 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1318/2026/ĐHNN |
|
381 |
Phạm Thị Thắm |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1319/2026/ĐHNN |
|
382 |
Lương Thị Ngọc Quyên |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1320/2026/ĐHNN |
|
383 |
Nguyễn Thị Nhung |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1321/2026/ĐHNN |
|
384 |
Trần Thị Yến Nhi |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1322/2026/ĐHNN |
|
385 |
Trần Thị Mỹ Ngọc |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1323/2026/ĐHNN |
|
386 |
Lê Thị Kim Ngân |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1324/2026/ĐHNN |
|
387 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1325/2026/ĐHNN |
|
388 |
Lê Thị Khánh Huyền |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1326/2026/ĐHNN |
|
389 |
Nguyễn Thị Thu Hường |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1327/2026/ĐHNN |
|
390 |
Nguyễn Thị Ánh Dương |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1328/2026/ĐHNN |
|
391 |
Cao Thị Dung |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1329/2026/ĐHNN |
|
392 |
Lý Thị Ngọc Châm |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1330/2026/ĐHNN |
|
393 |
Đặng Thị Thu Hương |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1331/2026/ĐHNN |
|
394 |
Trần Thị Thanh Phương |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1332/2026/ĐHNN |
|
395 |
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1333/2026/ĐHNN |
|
396 |
Trần Lê Tuyết Trinh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1334/2026/ĐHNN |
|
397 |
Trương Thị Bích Liên |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1335/2026/ĐHNN |
|
398 |
Trần Thị Tố Uyên |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1336/2026/ĐHNN |
|
399 |
Kiều Thị Thu Trang |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1337/2026/ĐHNN |
|
400 |
Trần Thị Thu Thủy |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1338/2026/ĐHNN |
|
401 |
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1339/2026/ĐHNN |
|
402 |
Đậu Thị Mạnh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1340/2026/ĐHNN |
|
403 |
Hồ Thị Lý |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1341/2026/ĐHNN |
|
404 |
Nguyễn Thị Lam |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1342/2026/ĐHNN |
|
405 |
Nông Thị Vân Hiền |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1343/2026/ĐHNN |
|
406 |
Trần Thị Xuân Diệu |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1344/2026/ĐHNN |
|
407 |
Hồ Nguyễn Việt Ánh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1345/2026/ĐHNN |
|
408 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1346/2026/ĐHNN |
|
409 |
Lê Thị Kim Như |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1347/2026/ĐHNN |
|
410 |
Phạm Thị Mai Hương |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1348/2026/ĐHNN |
|
411 |
Lê Trần Viên Nhi |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1349/2026/ĐHNN |
|
412 |
Lê Thị Minh Hằng |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1350/2026/ĐHNN |
|
413 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1351/2026/ĐHNN |
|
414 |
Nguyễn Thị Thoa |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1352/2026/ĐHNN |
|
415 |
Nguyễn Thị Tâm |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1353/2026/ĐHNN |
|
416 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1354/2026/ĐHNN |
|
417 |
Nguyễn Trần Thủy Ngọc |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1355/2026/ĐHNN |
|
418 |
Hồ Thị Thuý Nga |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1356/2026/ĐHNN |
|
419 |
Nguyễn Thị Trà My |
Trung SPK19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1357/2026/ĐHNN |
|
420 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Trung K19B |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1358/2026/ĐHNN |
|
421 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
Trung K19H |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
1359/2026/ĐHNN |
|
422 |
Trần Thị Minh |
VNH K19 |
Việt Nam học |
Việt Nam học |
1360/2026/ĐHNN |

Tin liên quan
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC (12/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU THỦ KHOA TRƯỜNG (12/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU THỦ KHOA NGÀNH ĐÀO TẠO (12/07/2026)
- KẾ HOẠCH TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KỶ NIỆM 79 NĂM NGÀY THƯƠNG BINH - LIỆT SĨ (10/07/2026)
- CUỘC THI TRỰC TUYẾN “TÌM HIỂU KỸ NĂNG PHÒNG, CHỐNG LỪA ĐẢO TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG” NĂM 2026 (24/06/2026)




