Chủ nhật, 12/07/2026
27

DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI


Ban hành kèm theo Quyết định số 1485 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
 

 

STT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

NGÀNH

KHOA


SỐ VÀO SỔ

KHEN THƯỞNG

1

Hoàng Thị Kim Quý

Anh K18A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

939/2026/ĐHNN

2

Trần Quốc Anh

Anh K18B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

940/2026/ĐHNN

3

Tô Nguyễn Anh Thư

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

941/2026/ĐHNN

4

Phạm Thị Tâm

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

942/2026/ĐHNN

5

Huỳnh Thị Hồng Ngọc

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

943/2026/ĐHNN

6

Nguyễn Thị Như Quỳnh

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

944/2026/ĐHNN

7

Châu Thị Thảo Nguyên

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

945/2026/ĐHNN

8

Lê Huyền Trân

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

946/2026/ĐHNN

9

Hồ Thị Phương Uyên

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

947/2026/ĐHNN

10

Đỗ Thị Diễm Hương

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

948/2026/ĐHNN

11

Phan Thị Bảo Bảo

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

949/2026/ĐHNN

12

Trần Thị Sương

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

950/2026/ĐHNN

13

Nguyễn Thị Bích Thi

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

951/2026/ĐHNN

14

Nguyễn Minh Thư

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

952/2026/ĐHNN

15

Hoàng Thị Oanh

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

953/2026/ĐHNN

16

Hoàng Thị Hảo

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

954/2026/ĐHNN

17

Võ Trương Ry Ta

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

955/2026/ĐHNN

18

Nguyễn Thị Như Quỳnh

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

956/2026/ĐHNN

19

Hồ Trần Thế Hoàng

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

957/2026/ĐHNN

20

Đặng Đàm Hà Chi

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

958/2026/ĐHNN

21

Nguyễn Bảo Châu

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

959/2026/ĐHNN

22

Lê Thị Thúy Nhung

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

960/2026/ĐHNN

23

Thạch Ngọc Huy

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

961/2026/ĐHNN

24

Đinh Thị Bích Hảo

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

962/2026/ĐHNN

25

Nguyễn Thị Huyền Trang

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

963/2026/ĐHNN

26

Nguyễn Hà Thy

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

964/2026/ĐHNN

27

Trương Lê Như Quỳnh

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

965/2026/ĐHNN

28

Võ Thị Như Quỳnh

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

966/2026/ĐHNN

29

Hồ Thị Hằng

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

967/2026/ĐHNN

30

Nguyễn Thị Bích Trâm

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

968/2026/ĐHNN

31

Bùi Thị Nhung

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

969/2026/ĐHNN

32

Hồ Thị Thanh Nga

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

970/2026/ĐHNN

33

Đặng Thị Thu Diệu

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

971/2026/ĐHNN

34

Đặng Thị Thiên Ý

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

972/2026/ĐHNN

35

Nguyễn Thị Huyền Trâm

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

973/2026/ĐHNN

36

Nguyễn Hồng Mai

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

974/2026/ĐHNN

37

Phan Thị Diệu Hiền

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

975/2026/ĐHNN

38

Bùi Thị Kiều Trinh

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

976/2026/ĐHNN

39

Nguyễn Thị Thủy Tiên

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

977/2026/ĐHNN

40

Trịnh Thanh Thư

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

978/2026/ĐHNN

41

Trương Thị Thanh Nhàn

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

979/2026/ĐHNN

42

Phan Thị Băng Tâm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

980/2026/ĐHNN

43

Trần Nguyễn Thùy Linh

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

981/2026/ĐHNN

44

Nguyễn Thị Như Ý

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

982/2026/ĐHNN

45

Mai Thị Thu Trang

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

983/2026/ĐHNN

46

Lê Hà Trâm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

984/2026/ĐHNN

47

Trần Thị Thảo

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

985/2026/ĐHNN

48

Nguyễn Thị Hồng Thắm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

986/2026/ĐHNN

49

Mai Phúc Hoàng Nguyên

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

987/2026/ĐHNN

50

Đinh Thị Thu Huệ

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

988/2026/ĐHNN

51

Phan Thị Thuỳ Trâm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

989/2026/ĐHNN

52

Hoàng Thị Song Thương

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

990/2026/ĐHNN

53

Lê Viết Minh Quang

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

991/2026/ĐHNN

54

Hoàng Thị Cẩm Ly

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

992/2026/ĐHNN

55

Huỳnh Ánh Dương

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

993/2026/ĐHNN

56

Hà Lê Ngọc Cẩm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

994/2026/ĐHNN

57

Phan Như Ý

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

995/2026/ĐHNN

58

Bùi Đặng Thùy Vân

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

996/2026/ĐHNN

59

Trần Phước Minh Thư

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

997/2026/ĐHNN

60

Lê Thị Khánh Ly

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

998/2026/ĐHNN

61

Nguyễn Thị Thùy Linh

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

999/2026/ĐHNN

62

Đào Lê Minh Hiền

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1000/2026/ĐHNN

63

Nguyễn Tăng Đức

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1001/2026/ĐHNN

64

Huỳnh Phương Chi

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1002/2026/ĐHNN

65

Đinh Thị Việt

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1003/2026/ĐHNN

66

Hoàng Thị Linh Chi

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1004/2026/ĐHNN

67

Đặng Thị Tường Vi

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1005/2026/ĐHNN

68

Nguyễn Thị Hồng Ngọc

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1006/2026/ĐHNN

69

Trần Thị Hoài Thu

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1007/2026/ĐHNN

70

Trần Thị Ngọc Thảo

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1008/2026/ĐHNN

71

Nguyễn Hồng Siêm

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1009/2026/ĐHNN

72

Nguyễn Thị Bạch Lụa

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1010/2026/ĐHNN

73

Nguyễn Hữu Minh Khang

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1011/2026/ĐHNN

74

Võ Ngọc Châu

Anh K19K

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1012/2026/ĐHNN

75

Nguyễn Thị Thảo

Anh K19K

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1013/2026/ĐHNN

76

Nguyễn Thị Hà

Anh K19K

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1014/2026/ĐHNN

77

Tô Thị Kim Loan

Anh K19L

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1015/2026/ĐHNN

78

Nguyễn Phi Hùng

Anh K19L

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1016/2026/ĐHNN

79

Nguyễn Hồ Quỳnh Anh

Anh K19L

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1017/2026/ĐHNN

80

Phạm Diễm Quỳnh

Anh SPK18A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1018/2026/ĐHNN

81

Đoàn Phương Uyên

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1019/2026/ĐHNN

82

Nguyễn Hoài Anh Thư

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1020/2026/ĐHNN

83

Trần Châu Khánh Quỳnh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1021/2026/ĐHNN

84

Nguyễn Thị Ngọc Phượng

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1022/2026/ĐHNN

85

Lê Gia Linh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1023/2026/ĐHNN

86

Nguyễn Văn Hoàng Lâm

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1024/2026/ĐHNN

87

Lê Thị Thùy Trâm

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1025/2026/ĐHNN

88

Nguyễn Thị Phương Thảo

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1026/2026/ĐHNN

89

Nguyễn Thị Thanh Tâm

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1027/2026/ĐHNN

90

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1028/2026/ĐHNN

91

Ngô Thị Quỳnh Như

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1029/2026/ĐHNN

92

Lê Thị Huyền

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1030/2026/ĐHNN

93

Lê Huấn

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1031/2026/ĐHNN

94

Phạm Thị Thu Hằng

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1032/2026/ĐHNN

95

Lê Cẩm Doanh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1033/2026/ĐHNN

96

Trần Hoài An

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1034/2026/ĐHNN

97

Nguyễn Ngân Trang

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1035/2026/ĐHNN

98

Lê Ngọc Thùy Trang

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1036/2026/ĐHNN

99

Trương Nguyễn Việt Hưng

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1037/2026/ĐHNN

100

Nguyễn Thị Thu Thùy

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1038/2026/ĐHNN

101

Nguyễn Thị Quân

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1039/2026/ĐHNN

102

Lê Trần Quỳnh Nga

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1040/2026/ĐHNN

103

Trần Hồ Thu Trâm

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1041/2026/ĐHNN

104

Huỳnh Thị Thanh Thi

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1042/2026/ĐHNN

105

Nguyễn Thu Sương

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1043/2026/ĐHNN

106

Phạm Quỳnh Mai

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1044/2026/ĐHNN

107

Nguyễn Thị Thảo Ly

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1045/2026/ĐHNN

108

Nguyễn Thảo Hiền

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1046/2026/ĐHNN

109

Lê Trần Khang Ninh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1047/2026/ĐHNN

110

Đỗ Hoàng Diễm

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1048/2026/ĐHNN

111

Trương Thủy Tiên

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1049/2026/ĐHNN

112

Nguyễn Thị Thu Thương

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1050/2026/ĐHNN

113

Nguyễn Đức Hải Quảng

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1051/2026/ĐHNN

114

Phạm Thị Thảo Nhi

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1052/2026/ĐHNN

115

Nguyễn Thảo Ly

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1053/2026/ĐHNN

116

Đinh Quỳnh Hương Giang

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1054/2026/ĐHNN

117

Dương Mạc Cẩm Bình

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1055/2026/ĐHNN

118

Luyện Hoàng Châu Anh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1056/2026/ĐHNN

119

Huỳnh Nguyễn Bảo Chi

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1057/2026/ĐHNN

120

Nguyễn Thị Như Ý

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1058/2026/ĐHNN

121

Phạm Thị Thảo Vy

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1059/2026/ĐHNN

122

Trần Mai Trang

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1060/2026/ĐHNN

123

Hoàng Thị Hoài Thanh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1061/2026/ĐHNN

124

Đào Thị Phương Loan

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1062/2026/ĐHNN

125

Bùi Thị Kim Liên

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1063/2026/ĐHNN

126

Trương Thị Mai Lan

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1064/2026/ĐHNN

127

Dương Thị Ánh Hồng

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1065/2026/ĐHNN

128

Nguyễn Thị Thúy Diễm

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1066/2026/ĐHNN

129

Trần Thị Diễm Hương

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1067/2026/ĐHNN

130

Phạm Đoàn Hải Yến

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1068/2026/ĐHNN

131

Nguyễn Đình Thảo My

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1069/2026/ĐHNN

132

Thân Thị Thu Trang

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1070/2026/ĐHNN

133

Võ Thị Quỳnh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1071/2026/ĐHNN

134

Võ Thị Hồng Phúc

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1072/2026/ĐHNN

135

Nguyễn Hà Tuyết Nhung

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1073/2026/ĐHNN

136

Dương Đoàn Hồng Nhiên

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1074/2026/ĐHNN

137

Phạm Hiền Nhi

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1075/2026/ĐHNN

138

Ngô Thị Khánh Huyền

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1076/2026/ĐHNN

139

Nguyễn Thị Hồng

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1077/2026/ĐHNN

140

Hồ Vân Giang

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1078/2026/ĐHNN

141

Trần Phước Thùy Duyên

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1079/2026/ĐHNN

142

Trương Đặng Ngọc Diệp

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1080/2026/ĐHNN

143

Nguyễn Thị Linh Chi

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1081/2026/ĐHNN

144

Hoàng Thị Ngọc Anh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1082/2026/ĐHNN

145

Hoàng Ngọc Thu Quyên

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1083/2026/ĐHNN

146

Trần Khánh Huyền

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1084/2026/ĐHNN

147

Nguyễn Ngọc Uyển Nhi

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1085/2026/ĐHNN

148

Phương Kiều Trinh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1086/2026/ĐHNN

149

Lê Thị Hiền Thảo

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1087/2026/ĐHNN

150

Nguyễn Thị Thảo

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1088/2026/ĐHNN

151

Đặng Thị Nhi

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1089/2026/ĐHNN

152

Trần Lê Thảo Nguyên

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1090/2026/ĐHNN

153

Hồ Thị Linh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1091/2026/ĐHNN

154

Phạm Thị Mỹ Duyên

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1092/2026/ĐHNN

155

Nguyễn Thị Lam

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1093/2026/ĐHNN

156

Trương Thị Phương My

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1094/2026/ĐHNN

157

Võ Lan Anh

Anh K19L

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

1095/2026/ĐHNN

158

Đỗ Thị Quý Nhi

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1096/2026/ĐHNN

159

Nguyễn Thị Huyền Trang

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1097/2026/ĐHNN

160

Nguyễn Bảo Ngọc

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1098/2026/ĐHNN

161

Trần Thị Minh Ánh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1099/2026/ĐHNN

162

Lê Thị Hồng Thanh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1100/2026/ĐHNN

163

Mấu Thị Thanh Chúc

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

1101/2026/ĐHNN

164

Hoàng Thị Mai

Hàn K18B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1102/2026/ĐHNN

165

Trần Thị Hồng Nhung

Hàn K18C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1103/2026/ĐHNN

166

Đoàn Khánh Quỳnh

Hàn K18D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1104/2026/ĐHNN

167

Phan Hải Yến

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1105/2026/ĐHNN

168

Đỗ Thị Thu Xuân

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1106/2026/ĐHNN

169

Trương Thị Châu

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1107/2026/ĐHNN

170

Nguyễn Thị Hồng Viên

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1108/2026/ĐHNN

171

Ngô Thị Tuyền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1109/2026/ĐHNN

172

Nguyễn Thị Nhung

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1110/2026/ĐHNN

173

Bùi Khánh Huyền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1111/2026/ĐHNN

174

Trần Việt Hà

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1112/2026/ĐHNN

175

Nguyễn Ngọc Hoàn Chi

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1113/2026/ĐHNN

176

Hồ Mẫn Tuệ

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1114/2026/ĐHNN

177

Trần Thị Hậu

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1115/2026/ĐHNN

178

Hồ Nguyên Tâm Trinh

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1116/2026/ĐHNN

179

Nguyễn Lê Trà My

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1117/2026/ĐHNN

180

Hồ Thị Giang

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1118/2026/ĐHNN

181

Nguyễn Thị Thúy

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1119/2026/ĐHNN

182

Trương Thị Mỹ Huyền

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1120/2026/ĐHNN

183

Nguyễn Thị Yến

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1121/2026/ĐHNN

184

Ngô Thị Linh Chi

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1122/2026/ĐHNN

185

Hà Kiều Anh

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1123/2026/ĐHNN

186

Nguyễn Thị Hoài Quyên

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1124/2026/ĐHNN

187

Nguyễn Thị Trang

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1125/2026/ĐHNN

188

Lê Thị Thùy Linh

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1126/2026/ĐHNN

189

Trần Thị Hồng Ngọc

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1127/2026/ĐHNN

190

Võ Thị Thanh Tâm

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1128/2026/ĐHNN

191

Trần Thị Nhàn

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1129/2026/ĐHNN

192

Nguyễn Lê Thanh Ngân

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1130/2026/ĐHNN

193

Nguyễn Thị Dương

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1131/2026/ĐHNN

194

Trần Hương Quỳnh

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1132/2026/ĐHNN

195

Văn Thị Thúy Nga

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1133/2026/ĐHNN

196

Phan Thị Ngọc Lê

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1134/2026/ĐHNN

197

Đào Thị Ngọc Mai

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1135/2026/ĐHNN

198

Thái Thị Vân Anh

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1136/2026/ĐHNN

199

Lê Thị Phương Uyên

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1137/2026/ĐHNN

200

Huỳnh Lê Khánh My

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1138/2026/ĐHNN

201

Trần Thị Khánh Linh

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1139/2026/ĐHNN

202

Phan Thị Thanh Huyền

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1140/2026/ĐHNN

203

Nguyễn Thị Quỳnh Tiên

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1141/2026/ĐHNN

204

Võ Như Quỳnh

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1142/2026/ĐHNN

205

Trương Thị Diễm Thy

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

1143/2026/ĐHNN

206

Nguyễn Thị Hạnh

Nga K19

Ngôn ngữ Nga

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1144/2026/ĐHNN

207

Huỳnh Thị Diệu Hằng

Nga K19

Ngôn ngữ Nga

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1145/2026/ĐHNN

208

Tô Hoài Thương

Nhật K18E

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1146/2026/ĐHNN

209

Trần Thị Thùy Nhiên

Nhật K18E

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1147/2026/ĐHNN

210

Lê Thị Quỳnh Như

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1148/2026/ĐHNN

211

Phan Thị Thanh Thúy

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1149/2026/ĐHNN

212

Lê Trịnh Bích Du

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1150/2026/ĐHNN

213

Lê Thị Yến

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1151/2026/ĐHNN

214

Đoàn Văn Thuận

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1152/2026/ĐHNN

215

Nguyễn Thị Thanh Nhung

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1153/2026/ĐHNN

216

Nguyễn Thị Quỳnh Như

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1154/2026/ĐHNN

217

Nguyễn Thị Thu Hiền

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1155/2026/ĐHNN

218

Phạm Thị Yến Phương

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1156/2026/ĐHNN

219

Lê Ngọc Thiên Ngân

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1157/2026/ĐHNN

220

Nguyễn Thị Mộng Mơ

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1158/2026/ĐHNN

221

Phùng Bích Loan

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1159/2026/ĐHNN

222

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1160/2026/ĐHNN

223

Hoàng Thị Minh Ngọc

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1161/2026/ĐHNN

224

Lê Thị Ngọc Diệp

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1162/2026/ĐHNN

225

Phan Thúy Na

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1163/2026/ĐHNN

226

Hồ Thị Thanh Mai

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1164/2026/ĐHNN

227

Trần Thị Thanh Nhàn

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1165/2026/ĐHNN

228

Trà Thị Tiến

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật Bản

NN&VH Nhật Bản

1166/2026/ĐHNN

229

Nguyễn Thị Phúc

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1167/2026/ĐHNN

230

Phan Thị Thúy Hiền

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1168/2026/ĐHNN

231

Lê Mỹ Hậu

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1169/2026/ĐHNN

232

Trương Thị Luận

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1170/2026/ĐHNN

233

Hoàng Thị Ánh Hồng

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1171/2026/ĐHNN

234

Dương Thị Hoài

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1172/2026/ĐHNN

235

Phan Thị Mỹ Phương

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

1173/2026/ĐHNN

236

Trần Văn Đức Hùng

QTH K19A

Quốc tế học

Quốc tế học

1174/2026/ĐHNN

237

Nguyễn Thị Quỳnh Như

QTH K19A

Quốc tế học

Quốc tế học

1175/2026/ĐHNN

238

Cao Thị Ngọc Minh

Trung K18D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1176/2026/ĐHNN

239

Trần Thị Anh Thư

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1177/2026/ĐHNN

240

Đào Thị Phương

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1178/2026/ĐHNN

241

Trần Thị Nga

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1179/2026/ĐHNN

242

Lê Thùy Linh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1180/2026/ĐHNN

243

Trần Thị Thanh Huyền

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1181/2026/ĐHNN

244

Nguyễn Thị Thanh Hằng

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1182/2026/ĐHNN

245

Võ Thị Yến

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1183/2026/ĐHNN

246

Trần Thị Thùy Trang

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1184/2026/ĐHNN

247

Thái Nguyễn Xuân Quyên

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1185/2026/ĐHNN

248

Nguyễn Lê Yến Nhi

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1186/2026/ĐHNN

249

Hồ Ngọc Bảo Nguyên

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1187/2026/ĐHNN

250

Nguyễn Phương Khánh Linh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1188/2026/ĐHNN

251

Lê Thu Huyền

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1189/2026/ĐHNN

252

Trần Thị Diệu Hương

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1190/2026/ĐHNN

253

Trương Như Hoa

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1191/2026/ĐHNN

254

Nguyễn Thị Thu Hiền

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1192/2026/ĐHNN

255

Lê Thị Dần

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1193/2026/ĐHNN

256

Hồ Thị Tâm Anh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1194/2026/ĐHNN

257

Ngô Thị Lành

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1195/2026/ĐHNN

258

Nguyễn Thị Tú Vi

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1196/2026/ĐHNN

259

Phạm Thị Quyết

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1197/2026/ĐHNN

260

Lê Thị Hoàng Nhi

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1198/2026/ĐHNN

261

Hoàng Thị Lan

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1199/2026/ĐHNN

262

Nguyễn Thị Hòa

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1200/2026/ĐHNN

263

Lê Thị Phước Duyên

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1201/2026/ĐHNN

264

Ngô Khánh Vy

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1202/2026/ĐHNN

265

Nguyễn Thị Trinh

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1203/2026/ĐHNN

266

Hồ Thị Đoan Trang

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1204/2026/ĐHNN

267

Nguyễn Thị Thuý

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1205/2026/ĐHNN

268

Nguyễn Thị Nhung

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1206/2026/ĐHNN

269

Nguyễn Thị Hoài Linh

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1207/2026/ĐHNN

270

Đồng Thị Lan Hương

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1208/2026/ĐHNN

271

Nguyễn Thị Hồng

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1209/2026/ĐHNN

272

Phạm Thị Ngọc Hà

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1210/2026/ĐHNN

273

Hoàng Thị Danh

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1211/2026/ĐHNN

274

Nguyễn Thị Cẩm Vân

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1212/2026/ĐHNN

275

Phan Thị Thảo Nguyên

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1213/2026/ĐHNN

276

Hoàng Lê Giang

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1214/2026/ĐHNN

277

Trần Thị Hồng Ân

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1215/2026/ĐHNN

278

Phạm Thị Thu

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1216/2026/ĐHNN

279

Nguyễn Thị Phương Nhi

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1217/2026/ĐHNN

280

Nguyễn Thị Hằng

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1218/2026/ĐHNN

281

Trần Thị Ngọc Trâm

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1219/2026/ĐHNN

282

Dương Thị Hoài Ngọc

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1220/2026/ĐHNN

283

Đỗ Thị Kim Yến

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1221/2026/ĐHNN

284

Đào Thị Kim Vân

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1222/2026/ĐHNN

285

Võ Thị Ngọc Thùy

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1223/2026/ĐHNN

286

Lê Anh Thư

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1224/2026/ĐHNN

287

Nguyễn Thị Quỳnh Như

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1225/2026/ĐHNN

288

Vũ Thùy Linh

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1226/2026/ĐHNN

289

Hồ Thị Thùy Linh

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1227/2026/ĐHNN

290

Mai Thị Khánh Hòa

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1228/2026/ĐHNN

291

Phan Thị Nhã Băng

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1229/2026/ĐHNN

292

Bùi Thị Diệu Linh

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1230/2026/ĐHNN

293

Nguyễn Ngọc Phương Chi

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1231/2026/ĐHNN

294

Cáp Thị Thanh Thảo

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1232/2026/ĐHNN

295

Đặng Thị Hương Quỳnh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1233/2026/ĐHNN

296

Lê Thị Minh Ngân

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1234/2026/ĐHNN

297

Huỳnh Phạm Khánh Ly

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1235/2026/ĐHNN

298

Nguyễn Thị Bảo Linh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1236/2026/ĐHNN

299

Dương Thị Huyền

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1237/2026/ĐHNN

300

Trần Thị Hoài

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1238/2026/ĐHNN

301

Đỗ Thị Kim Chi

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1239/2026/ĐHNN

302

Phạm Minh Anh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1240/2026/ĐHNN

303

Hồ Thị Ngọc Nhi

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1241/2026/ĐHNN

304

Lê Thị Phương Thuỳ

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1242/2026/ĐHNN

305

Nguyễn Thị Mỹ Trinh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1243/2026/ĐHNN

306

Trần Phạm Hương Thảo

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1244/2026/ĐHNN

307

Hồ Thị Phương Thảo

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1245/2026/ĐHNN

308

Dương Thị Mỹ Phông

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1246/2026/ĐHNN

309

Trần Nguyễn Nhất Ngọc

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1247/2026/ĐHNN

310

Trần Thị Mỹ Linh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1248/2026/ĐHNN

311

Trần Thị Vân Khánh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1249/2026/ĐHNN

312

Đinh Thị Hương

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1250/2026/ĐHNN

313

Bùi Thị Hiền

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1251/2026/ĐHNN

314

Phạm Thị Hạnh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1252/2026/ĐHNN

315

Nguyễn Thị Thúy Hằng

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1253/2026/ĐHNN

316

Trần Thị Hà Giang

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1254/2026/ĐHNN

317

Đặng Trần Thị Quỳnh Trang

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1255/2026/ĐHNN

318

Phan Thị Hương Thảo

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1256/2026/ĐHNN

319

Nguyễn Hạnh Dung

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1257/2026/ĐHNN

320

Huỳnh Tố Uyên

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1258/2026/ĐHNN

321

Võ Thị Bích Ngọc

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1259/2026/ĐHNN

322

Hoàng Thị Cẩm Ly

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1260/2026/ĐHNN

323

Trần Thị Linh Chi

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1261/2026/ĐHNN

324

Nguyễn Thị Ánh

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1262/2026/ĐHNN

325

Huỳnh Tiểu My

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1263/2026/ĐHNN

326

Nguyễn Thị Hường

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1264/2026/ĐHNN

327

Hồ Thị Triều

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1265/2026/ĐHNN

328

Phan Thị Thu

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1266/2026/ĐHNN

329

Nguyễn Thị Sâm

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1267/2026/ĐHNN

330

Nguyễn Thị Phượng

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1268/2026/ĐHNN

331

Nguyễn Khánh Huyền

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1269/2026/ĐHNN

332

Nguyễn Kiều Anh

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1270/2026/ĐHNN

333

Ngô Thị Ny

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1271/2026/ĐHNN

334

Phạm Thùy Dung

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1272/2026/ĐHNN

335

Lê Thị Thảo

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1273/2026/ĐHNN

336

Đỗ Thị Huệ

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1274/2026/ĐHNN

337

Thái Thị Mỹ Duyên

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1275/2026/ĐHNN

338

Trương Thị Thùy Dương

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1276/2026/ĐHNN

339

Nguyễn Thị Hương Thảo

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1277/2026/ĐHNN

340

Hoàng Thu Sang

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1278/2026/ĐHNN

341

Nông Thị Hường

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1279/2026/ĐHNN

342

Trần Thị Thanh Thúy

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1280/2026/ĐHNN

343

Nguyễn Thị Nhung

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1281/2026/ĐHNN

344

Nguyễn Dương Mai Ly

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1282/2026/ĐHNN

345

La Thị Diệu Hiền

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1283/2026/ĐHNN

346

Nguyễn Kiều Duyên

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1284/2026/ĐHNN

347

Nguyễn Thị Khánh Linh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1285/2026/ĐHNN

348

Phan Thị Minh Phú

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1286/2026/ĐHNN

349

Lê Thị Phương Thảo

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1287/2026/ĐHNN

350

Nguyễn Thị Quỳnh Nhi

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1288/2026/ĐHNN

351

Trần Thị Vi Nha

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1289/2026/ĐHNN

352

Lê Thị Thu Hường

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1290/2026/ĐHNN

353

Hồ Thị Mỹ Trinh

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1291/2026/ĐHNN

354

Võ Thị Thùy Trang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1292/2026/ĐHNN

355

Nguyễn Thị Thúy

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1293/2026/ĐHNN

356

Phan Thị Hoài Thương

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1294/2026/ĐHNN

357

Ngô Thị Hà Nhi

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1295/2026/ĐHNN

358

Huỳnh Thị Thanh Nhàn

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1296/2026/ĐHNN

359

Nguyễn Thị Quỳnh Ngân

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1297/2026/ĐHNN

360

Trần Thị Hoài

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1298/2026/ĐHNN

361

Cao Thị Hiền

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1299/2026/ĐHNN

362

Trần Thị Hân

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1300/2026/ĐHNN

363

Lê Thị Ánh Duyên

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1301/2026/ĐHNN

364

Lê Thị Mỷ Dung

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1302/2026/ĐHNN

365

Phạm Thị Ngọc Ánh

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1303/2026/ĐHNN

366

Trần Thị Thi

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1304/2026/ĐHNN

367

Đồng Thị Oanh

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1305/2026/ĐHNN

368

Lê Thị Diễm Uyên

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1306/2026/ĐHNN

369

Phạm Thị Thắm

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1307/2026/ĐHNN

370

Nguyễn Thị Nhung

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1308/2026/ĐHNN

371

Tạ Thị Cẩm

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1309/2026/ĐHNN

372

Trần Thị Thảo

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1310/2026/ĐHNN

373

Lê Thị Kim Oanh

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1311/2026/ĐHNN

374

Dương Thị Kim Như

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1312/2026/ĐHNN

375

Đinh Thị Hồng Mãi

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1313/2026/ĐHNN

376

Đặng Thị Hiển

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1314/2026/ĐHNN

377

Lê Thị Thu Hiền

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1315/2026/ĐHNN

378

Bùi Thị Hà Trang

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1316/2026/ĐHNN

379

Trần Thị Thu

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1317/2026/ĐHNN

380

Nguyễn Thị Thảo

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1318/2026/ĐHNN

381

Phạm Thị Thắm

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1319/2026/ĐHNN

382

Lương Thị Ngọc Quyên

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1320/2026/ĐHNN

383

Nguyễn Thị Nhung

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1321/2026/ĐHNN

384

Trần Thị Yến Nhi

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1322/2026/ĐHNN

385

Trần Thị Mỹ Ngọc

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1323/2026/ĐHNN

386

Lê Thị Kim Ngân

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1324/2026/ĐHNN

387

Nguyễn Thị Mỹ

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1325/2026/ĐHNN

388

Lê Thị Khánh Huyền

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1326/2026/ĐHNN

389

Nguyễn Thị Thu Hường

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1327/2026/ĐHNN

390

Nguyễn Thị Ánh Dương

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1328/2026/ĐHNN

391

Cao Thị Dung

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1329/2026/ĐHNN

392

Lý Thị Ngọc Châm

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1330/2026/ĐHNN

393

Đặng Thị Thu Hương

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1331/2026/ĐHNN

394

Trần Thị Thanh Phương

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1332/2026/ĐHNN

395

Nguyễn Thị Hằng

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1333/2026/ĐHNN

396

Trần Lê Tuyết Trinh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1334/2026/ĐHNN

397

Trương Thị Bích Liên

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1335/2026/ĐHNN

398

Trần Thị Tố Uyên

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1336/2026/ĐHNN

399

Kiều Thị Thu Trang

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1337/2026/ĐHNN

400

Trần Thị Thu Thủy

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1338/2026/ĐHNN

401

Nguyễn Thị Diễm Quỳnh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1339/2026/ĐHNN

402

Đậu Thị Mạnh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1340/2026/ĐHNN

403

Hồ Thị Lý

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1341/2026/ĐHNN

404

Nguyễn Thị Lam

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1342/2026/ĐHNN

405

Nông Thị Vân Hiền

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1343/2026/ĐHNN

406

Trần Thị Xuân Diệu

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1344/2026/ĐHNN

407

Hồ Nguyễn Việt Ánh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1345/2026/ĐHNN

408

Nguyễn Thị Thanh Thảo

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1346/2026/ĐHNN

409

Lê Thị Kim Như

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1347/2026/ĐHNN

410

Phạm Thị Mai Hương

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1348/2026/ĐHNN

411

Lê Trần Viên Nhi

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

1349/2026/ĐHNN

412

Lê Thị Minh Hằng

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1350/2026/ĐHNN

413

Nguyễn Ngọc Bảo Trâm

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1351/2026/ĐHNN

414

Nguyễn Thị Thoa

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1352/2026/ĐHNN

415

Nguyễn Thị Tâm

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1353/2026/ĐHNN

416

Nguyễn Ngọc Quỳnh Như

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1354/2026/ĐHNN

417

Nguyễn Trần Thủy Ngọc

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1355/2026/ĐHNN

418

Hồ Thị Thuý Nga

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1356/2026/ĐHNN

419

Nguyễn Thị Trà My

Trung SPK19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1357/2026/ĐHNN

420

Nguyễn Hoàng Anh

Trung K19B

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1358/2026/ĐHNN

421

Nguyễn Thị Thùy Linh

Trung K19H

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

1359/2026/ĐHNN

422

Trần Thị Minh

VNH K19

Việt Nam học

Việt Nam học

1360/2026/ĐHNN