Chủ nhật, 12/07/2026
35

DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC


Ban hành kèm theo Quyết định số 1484 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
 

 

STT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

NGÀNH

KHOA

SỐ VÀO SỔ

1

Nguyễn Lê Linh Giang

Anh K15H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

751/2026/ĐHNN

2

Trương Hà Châu

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

752/2026/ĐHNN

3

Hồ Nguyễn Thiên Nga

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

753/2026/ĐHNN

4

Đặng Nguyễn Bích Trâm

Anh K19B

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

754/2026/ĐHNN

5

Nguyễn Thị Thu Huyền

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

755/2026/ĐHNN

6

Nguyễn Nữ Anh Đào

Anh K19C

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

756/2026/ĐHNN

7

Nguyễn Nữ Uyển Nhi

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

757/2026/ĐHNN

8

Trần Nguyễn Minh Thư

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

758/2026/ĐHNN

9

Thái Thị Oanh

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

759/2026/ĐHNN

10

Ngô Thị Kiều My

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

760/2026/ĐHNN

11

Lê Nguyễn Minh Hằng

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

761/2026/ĐHNN

12

Hồ Nguyễn Thanh Hỷ

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

762/2026/ĐHNN

13

Hoàng Thị Huyền

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

763/2026/ĐHNN

14

Châu Thị Bạch Dương

Anh K19H

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

764/2026/ĐHNN

15

Võ Nguyễn Minh Trang

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

765/2026/ĐHNN

16

Nguyễn Thị Lan

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

766/2026/ĐHNN

17

Đặng Phước Gia Bảo

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

767/2026/ĐHNN

18

Hồ Thị Mỹ Trâm

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

768/2026/ĐHNN

19

Phan Phúc Nhật Quý

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

769/2026/ĐHNN

20

Huỳnh Thị Thúy Nga

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

770/2026/ĐHNN

21

Nguyễn Thị Diệu Hằng

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

771/2026/ĐHNN

22

Nguyễn Bình Minh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

772/2026/ĐHNN

23

Dương Thị Hương Anh

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

773/2026/ĐHNN

24

Huỳnh Đào Bảo Quyên

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

774/2026/ĐHNN

25

Lê Thị Trang Nhi

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

775/2026/ĐHNN

26

Phan Thị Mỹ Lệ

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

776/2026/ĐHNN

27

Trần Thị Mỹ Duyên

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

777/2026/ĐHNN

28

Danh Quốc Cường

Anh SPK19A

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

778/2026/ĐHNN

29

Nguyễn Quang Thu Nguyệt

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

779/2026/ĐHNN

30

Trần Bảo Ngọc

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

780/2026/ĐHNN

31

Nguyễn Tuyết Minh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

781/2026/ĐHNN

32

Nguyễn Thị Ngọc Lệ

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

782/2026/ĐHNN

33

Đặng Kim Anh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

783/2026/ĐHNN

34

Trần Nguyễn Minh Phương

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

784/2026/ĐHNN

35

Nguyễn Lê Phương Nhi

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

785/2026/ĐHNN

36

Nguyễn Tuyết Nhi

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

786/2026/ĐHNN

37

Trần Khánh Linh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

787/2026/ĐHNN

38

Đào Thị Mai Lan

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

788/2026/ĐHNN

39

Phạm Lê Ánh Huyền

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

789/2026/ĐHNN

40

Lê Minh Hằng

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

790/2026/ĐHNN

41

Hoàng Thu Hà

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

791/2026/ĐHNN

42

Nguyễn Phương Anh

Anh SPK19B

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

792/2026/ĐHNN

43

Lê Hạnh Dương

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

793/2026/ĐHNN

44

Nguyễn Nhật Ánh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

794/2026/ĐHNN

45

Nguyễn Thị Như Quỳnh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

795/2026/ĐHNN

46

Hồ Nguyệt Hằng

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

796/2026/ĐHNN

47

Lê Thị Cẩm Hà

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

797/2026/ĐHNN

48

Phan Quỳnh Anh

Anh SPK19C

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

798/2026/ĐHNN

49

Nguyễn Minh Tú

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

799/2026/ĐHNN

50

Hồ Thị Anh Thơ

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

800/2026/ĐHNN

51

Phạm Thị Thanh Tâm

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

801/2026/ĐHNN

52

Nguyễn Nhật Hà

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

802/2026/ĐHNN

53

Lê Tuyết Ngân

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

803/2026/ĐHNN

54

Hoàng Thái Hồng Minh

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

804/2026/ĐHNN

55

Nguyễn Phạm Thu Hà

Anh SPK19D

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

805/2026/ĐHNN

56

Lê Thị Bảo Trân

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

806/2026/ĐHNN

57

Nguyễn Hiền Thương

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

807/2026/ĐHNN

58

Hồ Quỳnh Phương

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

808/2026/ĐHNN

59

Nguyễn Tôn Minh Châu

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

809/2026/ĐHNN

60

Đinh Thị Hải Yến

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

810/2026/ĐHNN

61

Nguyễn Hoàng Nhật Vy

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

811/2026/ĐHNN

62

Trần Thuý Quỳnh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

812/2026/ĐHNN

63

Huỳnh Ngọc Minh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

813/2026/ĐHNN

64

Lê Thị Ngọc Ánh

Anh SPK19E

Sư phạm tiếng Anh

Tiếng Anh

814/2026/ĐHNN

65

Lê Diệu My

Anh SPK19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

815/2026/ĐHNN

66

Lương Thị Phương Anh

Hàn K18A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

816/2026/ĐHNN

67

Trần Thị Anh Thi

Hàn K18B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

817/2026/ĐHNN

68

Lê Thị Ái Hằng

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

818/2026/ĐHNN

69

Trần Thị Ngọc Trinh

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

819/2026/ĐHNN

70

Châu Thị Phước Huyền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

820/2026/ĐHNN

71

Nguyễn Thị Thảo Hiền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

821/2026/ĐHNN

72

Cù Thị Lan Anh

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

822/2026/ĐHNN

73

Nguyễn Phạm Thị Nhung

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

823/2026/ĐHNN

74

Hà Thị Hường

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

824/2026/ĐHNN

75

Trần Thị Hương Thảo

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

825/2026/ĐHNN

76

Đặng Thị Kim Thanh

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

826/2026/ĐHNN

77

Hoàng Thị Hồng Nhung

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

827/2026/ĐHNN

78

Đỗ Thị Diệu Huyền

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

828/2026/ĐHNN

79

Lê Thị Yến Nhi

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

829/2026/ĐHNN

80

Phan Thị Ái Nhi

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

830/2026/ĐHNN

81

Nguyễn Thị Vy

Hàn K19B

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

831/2026/ĐHNN

82

Nguyễn Thị Thơm

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

832/2026/ĐHNN

83

Trần Thị Ngọc Hòa

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

833/2026/ĐHNN

84

Lê Thị Huyền My

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

834/2026/ĐHNN

85

Trần Thị Khánh Vân

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

835/2026/ĐHNN

86

Hoàng Vĩnh Phương Nam

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

836/2026/ĐHNN

87

Nguyễn Thị Bích Hiền

Hàn K19C

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

837/2026/ĐHNN

88

Nguyễn Thị Khánh Chi

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

838/2026/ĐHNN

89

Hồ Thị Hiệu

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

839/2026/ĐHNN

90

Dương Trường Giang

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

840/2026/ĐHNN

91

Nguyễn Thị Thúy Ngân

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

841/2026/ĐHNN

92

Lê Hữu Trường

Nhật K17A

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

842/2026/ĐHNN

93

Lương Minh Hiếu

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

843/2026/ĐHNN

94

Võ Thị Minh Tâm

Nhật K19B

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

844/2026/ĐHNN

95

Trần Thị Anh Thơ

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

845/2026/ĐHNN

96

Lê Viết Bảo Nhi

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

846/2026/ĐHNN

97

Lê Văn Ty

Nhật K19D

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

847/2026/ĐHNN

98

Trần Thị Kim Thoa

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

848/2026/ĐHNN

99

Trương Thị Như Ngọc

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

849/2026/ĐHNN

100

Nguyễn Thị Bảo Ngọc

Nhật K19E

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

850/2026/ĐHNN

101

Ngô Thị Thùy Dung

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

851/2026/ĐHNN

102

Hồ Đắc Thanh

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

852/2026/ĐHNN

103

Trần Phúc Lộc

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

853/2026/ĐHNN

104

Nguyễn Ngọc Như Quỳnh

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

854/2026/ĐHNN

105

Huyền Tôn Nữ Thanh Hằng

Pháp SPK19

Sư phạm tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

855/2026/ĐHNN

106

Nguyễn Thị Cẩm Tiên

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

856/2026/ĐHNN

107

Nguyễn Thị Thảo

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

857/2026/ĐHNN

108

Nguyễn Thị Minh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

858/2026/ĐHNN

109

Phạm Ngọc Tú

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

859/2026/ĐHNN

110

Phạm Thị Dịu

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

860/2026/ĐHNN

111

Lê Thị Huyền Trang

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

861/2026/ĐHNN

112

Phạm Thị Thu Sương

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

862/2026/ĐHNN

113

Phan Thị Nhung

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

863/2026/ĐHNN

114

Bùi Thị Lý

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

864/2026/ĐHNN

115

Hoàng Thị Hoài An

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

865/2026/ĐHNN

116

Nguyễn Thị Vân Anh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

866/2026/ĐHNN

117

Trần Mỹ Tâm

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

867/2026/ĐHNN

118

Nguyễn Thị Hằng

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

868/2026/ĐHNN

119

Nguyễn Thị Lệ My

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

869/2026/ĐHNN

120

Lý Hà Tâm Như

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

870/2026/ĐHNN

121

Nguyễn Thị Như Ngọc

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

871/2026/ĐHNN

122

Võ Thị Hiền

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

872/2026/ĐHNN

123

Nguyễn Thế Đông

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

873/2026/ĐHNN

124

Trần Thị Tuyến

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

874/2026/ĐHNN

125

Hoàng Thị Kim Khang

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

875/2026/ĐHNN

126

Văn Thị Thảo Hân

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

876/2026/ĐHNN

127

Nguyễn Thị Duyên

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

877/2026/ĐHNN

128

Lê Thị Ngọc Ánh

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

878/2026/ĐHNN

129

Bạch Thị Tường Vi

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

879/2026/ĐHNN

130

Nguyễn Ngọc Huyền Trang

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

880/2026/ĐHNN

131

Nguyễn Thị Thanh Thuý

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

881/2026/ĐHNN

132

Bùi Thị Thu Thảo

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

882/2026/ĐHNN

133

Trần Thị Hương

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

883/2026/ĐHNN

134

Đặng Thị Thúy Hiền

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

884/2026/ĐHNN

135

Nguyễn Thành Đạt

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

885/2026/ĐHNN

136

Đoàn Thị Minh Nguyệt

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

886/2026/ĐHNN

137

Nguyễn Thị Lan

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

887/2026/ĐHNN

138

Cao Nguyễn Hoàng Ny

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

888/2026/ĐHNN

139

Mai Thị Diễm

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

889/2026/ĐHNN

140

Trần Linh Trâm

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

890/2026/ĐHNN

141

Phan Thị Trang

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

891/2026/ĐHNN

142

Lê Thị Bạch Tâm

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

892/2026/ĐHNN

143

Hoàng Bảo Hân

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

893/2026/ĐHNN

144

Phan Thị Khánh Hiền

Trung K19E

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

894/2026/ĐHNN

145

Huỳnh Phạm Kim Ngân

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

895/2026/ĐHNN

146

Lê Thị Ngọc Ánh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

896/2026/ĐHNN

147

Trần Thị Mỹ Hảo

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

897/2026/ĐHNN

148

Trần Thị Ngọc Khuê

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

898/2026/ĐHNN

149

Trần Thị Ngọc Hân

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

899/2026/ĐHNN

150

Nguyễn Thị Linh Chi

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

900/2026/ĐHNN

151

Nguyễn Thị Ngọc Anh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

901/2026/ĐHNN

152

Lê Thị Thu Trang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

902/2026/ĐHNN

153

Lê Thị Linh

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

903/2026/ĐHNN

154

Phan Thị Phương Thảo

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

904/2026/ĐHNN

155

Lê Thị Bích Ngọc

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

905/2026/ĐHNN

156

Nguyễn Ngọc Phương Lam

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

906/2026/ĐHNN

157

Trương Thị Triều Vy

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

907/2026/ĐHNN

158

Lương Thị Thanh Thảo

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

908/2026/ĐHNN

159

Vũ Thị Sang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

909/2026/ĐHNN

160

Lê Thị Thùy Dương

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

910/2026/ĐHNN

161

Nguyễn Thị Thùy Trang

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

911/2026/ĐHNN

162

Ngô Hoàng Phước

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

912/2026/ĐHNN

163

Lê Thị Thu Thủy

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

913/2026/ĐHNN

164

Nguyễn Thị Thúy

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

914/2026/ĐHNN

165

Dương Nguyễn Hoàng Thi

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

915/2026/ĐHNN

166

Nguyễn Thị Thu Diệu

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

916/2026/ĐHNN

167

Phạm Thị Ánh

Trung K19H

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

917/2026/ĐHNN

168

Bùi Phan Quỳnh Trang

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

918/2026/ĐHNN

169

Phan Thị Thùy Linh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

919/2026/ĐHNN

170

Lê Quang Thủ

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

920/2026/ĐHNN

171

Trần Thị Hạnh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

921/2026/ĐHNN

172

Lê Thị Thu Hà

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

922/2026/ĐHNN

173

Chế Thị Mỹ Oanh

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

923/2026/ĐHNN

174

Lê Thị Yến Nhi

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

924/2026/ĐHNN

175

Nguyễn Thị Lộc

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

925/2026/ĐHNN

176

Nguyễn Thị Hồng

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

926/2026/ĐHNN

177

Nguyễn Thị Dung

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

927/2026/ĐHNN

178

Nguyễn Văn Đại

Trung K19I

Ngôn ngữ Trung

Tiếng Trung

928/2026/ĐHNN

179

Nguyễn Thị Linh

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

929/2026/ĐHNN

180

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

930/2026/ĐHNN

181

Hồ Thị Phượng

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

931/2026/ĐHNN

182

Nguyễn Thị Thanh Vi

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

932/2026/ĐHNN

183

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

933/2026/ĐHNN

184

Nguyễn Thị Thảo

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

934/2026/ĐHNN

185

Võ Thị Hồng Thanh

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

935/2026/ĐHNN

186

Võ Thị Kiều Nhung

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

936/2026/ĐHNN

187

Trần Thị Quỳnh Như

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

937/2026/ĐHNN

188

Nguyễn Thị Cẩm Ly

Trung SP K19

Sư phạm tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

938/2026/ĐHNN