DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC
.jpg)
Ban hành kèm theo Quyết định số 1484 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 7 năm 2026
của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
SỐ VÀO SỔ |
|
1 |
Nguyễn Lê Linh Giang |
Anh K15H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
751/2026/ĐHNN |
|
2 |
Trương Hà Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
752/2026/ĐHNN |
|
3 |
Hồ Nguyễn Thiên Nga |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
753/2026/ĐHNN |
|
4 |
Đặng Nguyễn Bích Trâm |
Anh K19B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
754/2026/ĐHNN |
|
5 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
755/2026/ĐHNN |
|
6 |
Nguyễn Nữ Anh Đào |
Anh K19C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
756/2026/ĐHNN |
|
7 |
Nguyễn Nữ Uyển Nhi |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
757/2026/ĐHNN |
|
8 |
Trần Nguyễn Minh Thư |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
758/2026/ĐHNN |
|
9 |
Thái Thị Oanh |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
759/2026/ĐHNN |
|
10 |
Ngô Thị Kiều My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
760/2026/ĐHNN |
|
11 |
Lê Nguyễn Minh Hằng |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
761/2026/ĐHNN |
|
12 |
Hồ Nguyễn Thanh Hỷ |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
762/2026/ĐHNN |
|
13 |
Hoàng Thị Huyền |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
763/2026/ĐHNN |
|
14 |
Châu Thị Bạch Dương |
Anh K19H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
764/2026/ĐHNN |
|
15 |
Võ Nguyễn Minh Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
765/2026/ĐHNN |
|
16 |
Nguyễn Thị Lan |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
766/2026/ĐHNN |
|
17 |
Đặng Phước Gia Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
767/2026/ĐHNN |
|
18 |
Hồ Thị Mỹ Trâm |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
768/2026/ĐHNN |
|
19 |
Phan Phúc Nhật Quý |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
769/2026/ĐHNN |
|
20 |
Huỳnh Thị Thúy Nga |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
770/2026/ĐHNN |
|
21 |
Nguyễn Thị Diệu Hằng |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
771/2026/ĐHNN |
|
22 |
Nguyễn Bình Minh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
772/2026/ĐHNN |
|
23 |
Dương Thị Hương Anh |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
773/2026/ĐHNN |
|
24 |
Huỳnh Đào Bảo Quyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
774/2026/ĐHNN |
|
25 |
Lê Thị Trang Nhi |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
775/2026/ĐHNN |
|
26 |
Phan Thị Mỹ Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
776/2026/ĐHNN |
|
27 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
777/2026/ĐHNN |
|
28 |
Danh Quốc Cường |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
778/2026/ĐHNN |
|
29 |
Nguyễn Quang Thu Nguyệt |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
779/2026/ĐHNN |
|
30 |
Trần Bảo Ngọc |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
780/2026/ĐHNN |
|
31 |
Nguyễn Tuyết Minh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
781/2026/ĐHNN |
|
32 |
Nguyễn Thị Ngọc Lệ |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
782/2026/ĐHNN |
|
33 |
Đặng Kim Anh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
783/2026/ĐHNN |
|
34 |
Trần Nguyễn Minh Phương |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
784/2026/ĐHNN |
|
35 |
Nguyễn Lê Phương Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
785/2026/ĐHNN |
|
36 |
Nguyễn Tuyết Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
786/2026/ĐHNN |
|
37 |
Trần Khánh Linh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
787/2026/ĐHNN |
|
38 |
Đào Thị Mai Lan |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
788/2026/ĐHNN |
|
39 |
Phạm Lê Ánh Huyền |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
789/2026/ĐHNN |
|
40 |
Lê Minh Hằng |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
790/2026/ĐHNN |
|
41 |
Hoàng Thu Hà |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
791/2026/ĐHNN |
|
42 |
Nguyễn Phương Anh |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
792/2026/ĐHNN |
|
43 |
Lê Hạnh Dương |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
793/2026/ĐHNN |
|
44 |
Nguyễn Nhật Ánh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
794/2026/ĐHNN |
|
45 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
795/2026/ĐHNN |
|
46 |
Hồ Nguyệt Hằng |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
796/2026/ĐHNN |
|
47 |
Lê Thị Cẩm Hà |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
797/2026/ĐHNN |
|
48 |
Phan Quỳnh Anh |
Anh SPK19C |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
798/2026/ĐHNN |
|
49 |
Nguyễn Minh Tú |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
799/2026/ĐHNN |
|
50 |
Hồ Thị Anh Thơ |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
800/2026/ĐHNN |
|
51 |
Phạm Thị Thanh Tâm |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
801/2026/ĐHNN |
|
52 |
Nguyễn Nhật Hà |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
802/2026/ĐHNN |
|
53 |
Lê Tuyết Ngân |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
803/2026/ĐHNN |
|
54 |
Hoàng Thái Hồng Minh |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
804/2026/ĐHNN |
|
55 |
Nguyễn Phạm Thu Hà |
Anh SPK19D |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
805/2026/ĐHNN |
|
56 |
Lê Thị Bảo Trân |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
806/2026/ĐHNN |
|
57 |
Nguyễn Hiền Thương |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
807/2026/ĐHNN |
|
58 |
Hồ Quỳnh Phương |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
808/2026/ĐHNN |
|
59 |
Nguyễn Tôn Minh Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
809/2026/ĐHNN |
|
60 |
Đinh Thị Hải Yến |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
810/2026/ĐHNN |
|
61 |
Nguyễn Hoàng Nhật Vy |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
811/2026/ĐHNN |
|
62 |
Trần Thuý Quỳnh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
812/2026/ĐHNN |
|
63 |
Huỳnh Ngọc Minh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
813/2026/ĐHNN |
|
64 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
Anh SPK19E |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
814/2026/ĐHNN |
|
65 |
Lê Diệu My |
Anh SPK19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
815/2026/ĐHNN |
|
66 |
Lương Thị Phương Anh |
Hàn K18A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
816/2026/ĐHNN |
|
67 |
Trần Thị Anh Thi |
Hàn K18B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
817/2026/ĐHNN |
|
68 |
Lê Thị Ái Hằng |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
818/2026/ĐHNN |
|
69 |
Trần Thị Ngọc Trinh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
819/2026/ĐHNN |
|
70 |
Châu Thị Phước Huyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
820/2026/ĐHNN |
|
71 |
Nguyễn Thị Thảo Hiền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
821/2026/ĐHNN |
|
72 |
Cù Thị Lan Anh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
822/2026/ĐHNN |
|
73 |
Nguyễn Phạm Thị Nhung |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
823/2026/ĐHNN |
|
74 |
Hà Thị Hường |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
824/2026/ĐHNN |
|
75 |
Trần Thị Hương Thảo |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
825/2026/ĐHNN |
|
76 |
Đặng Thị Kim Thanh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
826/2026/ĐHNN |
|
77 |
Hoàng Thị Hồng Nhung |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
827/2026/ĐHNN |
|
78 |
Đỗ Thị Diệu Huyền |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
828/2026/ĐHNN |
|
79 |
Lê Thị Yến Nhi |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
829/2026/ĐHNN |
|
80 |
Phan Thị Ái Nhi |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
830/2026/ĐHNN |
|
81 |
Nguyễn Thị Vy |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
831/2026/ĐHNN |
|
82 |
Nguyễn Thị Thơm |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
832/2026/ĐHNN |
|
83 |
Trần Thị Ngọc Hòa |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
833/2026/ĐHNN |
|
84 |
Lê Thị Huyền My |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
834/2026/ĐHNN |
|
85 |
Trần Thị Khánh Vân |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
835/2026/ĐHNN |
|
86 |
Hoàng Vĩnh Phương Nam |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
836/2026/ĐHNN |
|
87 |
Nguyễn Thị Bích Hiền |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
837/2026/ĐHNN |
|
88 |
Nguyễn Thị Khánh Chi |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
838/2026/ĐHNN |
|
89 |
Hồ Thị Hiệu |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
839/2026/ĐHNN |
|
90 |
Dương Trường Giang |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
840/2026/ĐHNN |
|
91 |
Nguyễn Thị Thúy Ngân |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
841/2026/ĐHNN |
|
92 |
Lê Hữu Trường |
Nhật K17A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
842/2026/ĐHNN |
|
93 |
Lương Minh Hiếu |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
843/2026/ĐHNN |
|
94 |
Võ Thị Minh Tâm |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
844/2026/ĐHNN |
|
95 |
Trần Thị Anh Thơ |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
845/2026/ĐHNN |
|
96 |
Lê Viết Bảo Nhi |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
846/2026/ĐHNN |
|
97 |
Lê Văn Ty |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
847/2026/ĐHNN |
|
98 |
Trần Thị Kim Thoa |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
848/2026/ĐHNN |
|
99 |
Trương Thị Như Ngọc |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
849/2026/ĐHNN |
|
100 |
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
850/2026/ĐHNN |
|
101 |
Ngô Thị Thùy Dung |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
851/2026/ĐHNN |
|
102 |
Hồ Đắc Thanh |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
852/2026/ĐHNN |
|
103 |
Trần Phúc Lộc |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
853/2026/ĐHNN |
|
104 |
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
854/2026/ĐHNN |
|
105 |
Huyền Tôn Nữ Thanh Hằng |
Pháp SPK19 |
Sư phạm tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
855/2026/ĐHNN |
|
106 |
Nguyễn Thị Cẩm Tiên |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
856/2026/ĐHNN |
|
107 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
857/2026/ĐHNN |
|
108 |
Nguyễn Thị Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
858/2026/ĐHNN |
|
109 |
Phạm Ngọc Tú |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
859/2026/ĐHNN |
|
110 |
Phạm Thị Dịu |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
860/2026/ĐHNN |
|
111 |
Lê Thị Huyền Trang |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
861/2026/ĐHNN |
|
112 |
Phạm Thị Thu Sương |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
862/2026/ĐHNN |
|
113 |
Phan Thị Nhung |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
863/2026/ĐHNN |
|
114 |
Bùi Thị Lý |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
864/2026/ĐHNN |
|
115 |
Hoàng Thị Hoài An |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
865/2026/ĐHNN |
|
116 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
866/2026/ĐHNN |
|
117 |
Trần Mỹ Tâm |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
867/2026/ĐHNN |
|
118 |
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
868/2026/ĐHNN |
|
119 |
Nguyễn Thị Lệ My |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
869/2026/ĐHNN |
|
120 |
Lý Hà Tâm Như |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
870/2026/ĐHNN |
|
121 |
Nguyễn Thị Như Ngọc |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
871/2026/ĐHNN |
|
122 |
Võ Thị Hiền |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
872/2026/ĐHNN |
|
123 |
Nguyễn Thế Đông |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
873/2026/ĐHNN |
|
124 |
Trần Thị Tuyến |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
874/2026/ĐHNN |
|
125 |
Hoàng Thị Kim Khang |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
875/2026/ĐHNN |
|
126 |
Văn Thị Thảo Hân |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
876/2026/ĐHNN |
|
127 |
Nguyễn Thị Duyên |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
877/2026/ĐHNN |
|
128 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
878/2026/ĐHNN |
|
129 |
Bạch Thị Tường Vi |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
879/2026/ĐHNN |
|
130 |
Nguyễn Ngọc Huyền Trang |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
880/2026/ĐHNN |
|
131 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
881/2026/ĐHNN |
|
132 |
Bùi Thị Thu Thảo |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
882/2026/ĐHNN |
|
133 |
Trần Thị Hương |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
883/2026/ĐHNN |
|
134 |
Đặng Thị Thúy Hiền |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
884/2026/ĐHNN |
|
135 |
Nguyễn Thành Đạt |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
885/2026/ĐHNN |
|
136 |
Đoàn Thị Minh Nguyệt |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
886/2026/ĐHNN |
|
137 |
Nguyễn Thị Lan |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
887/2026/ĐHNN |
|
138 |
Cao Nguyễn Hoàng Ny |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
888/2026/ĐHNN |
|
139 |
Mai Thị Diễm |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
889/2026/ĐHNN |
|
140 |
Trần Linh Trâm |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
890/2026/ĐHNN |
|
141 |
Phan Thị Trang |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
891/2026/ĐHNN |
|
142 |
Lê Thị Bạch Tâm |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
892/2026/ĐHNN |
|
143 |
Hoàng Bảo Hân |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
893/2026/ĐHNN |
|
144 |
Phan Thị Khánh Hiền |
Trung K19E |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
894/2026/ĐHNN |
|
145 |
Huỳnh Phạm Kim Ngân |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
895/2026/ĐHNN |
|
146 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
896/2026/ĐHNN |
|
147 |
Trần Thị Mỹ Hảo |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
897/2026/ĐHNN |
|
148 |
Trần Thị Ngọc Khuê |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
898/2026/ĐHNN |
|
149 |
Trần Thị Ngọc Hân |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
899/2026/ĐHNN |
|
150 |
Nguyễn Thị Linh Chi |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
900/2026/ĐHNN |
|
151 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
901/2026/ĐHNN |
|
152 |
Lê Thị Thu Trang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
902/2026/ĐHNN |
|
153 |
Lê Thị Linh |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
903/2026/ĐHNN |
|
154 |
Phan Thị Phương Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
904/2026/ĐHNN |
|
155 |
Lê Thị Bích Ngọc |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
905/2026/ĐHNN |
|
156 |
Nguyễn Ngọc Phương Lam |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
906/2026/ĐHNN |
|
157 |
Trương Thị Triều Vy |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
907/2026/ĐHNN |
|
158 |
Lương Thị Thanh Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
908/2026/ĐHNN |
|
159 |
Vũ Thị Sang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
909/2026/ĐHNN |
|
160 |
Lê Thị Thùy Dương |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
910/2026/ĐHNN |
|
161 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
911/2026/ĐHNN |
|
162 |
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
912/2026/ĐHNN |
|
163 |
Lê Thị Thu Thủy |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
913/2026/ĐHNN |
|
164 |
Nguyễn Thị Thúy |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
914/2026/ĐHNN |
|
165 |
Dương Nguyễn Hoàng Thi |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
915/2026/ĐHNN |
|
166 |
Nguyễn Thị Thu Diệu |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
916/2026/ĐHNN |
|
167 |
Phạm Thị Ánh |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
917/2026/ĐHNN |
|
168 |
Bùi Phan Quỳnh Trang |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
918/2026/ĐHNN |
|
169 |
Phan Thị Thùy Linh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
919/2026/ĐHNN |
|
170 |
Lê Quang Thủ |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
920/2026/ĐHNN |
|
171 |
Trần Thị Hạnh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
921/2026/ĐHNN |
|
172 |
Lê Thị Thu Hà |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
922/2026/ĐHNN |
|
173 |
Chế Thị Mỹ Oanh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
923/2026/ĐHNN |
|
174 |
Lê Thị Yến Nhi |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
924/2026/ĐHNN |
|
175 |
Nguyễn Thị Lộc |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
925/2026/ĐHNN |
|
176 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
926/2026/ĐHNN |
|
177 |
Nguyễn Thị Dung |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
927/2026/ĐHNN |
|
178 |
Nguyễn Văn Đại |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung |
Tiếng Trung |
928/2026/ĐHNN |
|
179 |
Nguyễn Thị Linh |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
929/2026/ĐHNN |
|
180 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
930/2026/ĐHNN |
|
181 |
Hồ Thị Phượng |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
931/2026/ĐHNN |
|
182 |
Nguyễn Thị Thanh Vi |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
932/2026/ĐHNN |
|
183 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
933/2026/ĐHNN |
|
184 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
934/2026/ĐHNN |
|
185 |
Võ Thị Hồng Thanh |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
935/2026/ĐHNN |
|
186 |
Võ Thị Kiều Nhung |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
936/2026/ĐHNN |
|
187 |
Trần Thị Quỳnh Như |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
937/2026/ĐHNN |
|
188 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
Trung SP K19 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
938/2026/ĐHNN |

Tin liên quan
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN GIỎI (12/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU THỦ KHOA TRƯỜNG (12/07/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026 ĐẠT DANH HIỆU THỦ KHOA NGÀNH ĐÀO TẠO (12/07/2026)
- KẾ HOẠCH TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KỶ NIỆM 79 NĂM NGÀY THƯƠNG BINH - LIỆT SĨ (10/07/2026)
- CUỘC THI TRỰC TUYẾN “TÌM HIỂU KỸ NĂNG PHÒNG, CHỐNG LỪA ĐẢO TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG” NĂM 2026 (24/06/2026)




