DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUẾ TÀI TRỢ
(1)(1)(1)(1)(1).jpg)
Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 10 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Dự thảo
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
MÃ |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
|
1 |
Nguyễn Thị Trà My |
23F7010093 |
Anh SP K20A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
2 |
Lý Thị Thi |
23F7540320 |
Trung K20H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
3 |
Vừ Y Sếnh |
24F7060050 |
QTH K21 |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
|
4 |
Bùi Phạm Mai Anh |
25F7510013 |
Anh K22M |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
5 |
Võ Thị Phương |
24F7540239 |
Trung K21A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
6 |
Phạm Thị Quỳnh Dương |
23F7550035 |
Nhật K20E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN & VH Nhật Bản |
|
7 |
Thang Thị Trúc |
23f7540398 |
Trung K20H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
8 |
Đặng Thị Thơm |
23F7540327 |
Trung K20F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
9 |
Nguyễn Thị Hoài Thu |
24F7550252 |
Nhật K21F |
Ngôn ngữ Nhật |
NN & VH Nhật Bản |
|
10 |
Lê Thị Ly Sa |
25F7510780 |
Anh K22J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
11 |
Lê Thị Ánh Ngọc |
24F7540197 |
Trung K21A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
12 |
Lê Thị Linh |
24F7560060 |
Hàn K21A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
13 |
Hà Gia Linh |
24F7040013 |
Trung SP K21 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
14 |
Hồ Thị Phượng |
23F7010147 |
Anh SP K20D |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
15 |
Zơ Râm Mai Duyên |
23F7010027 |
Anh SP K20C |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
16 |
Võ Thị Mộng Bình |
23F7510074 |
Anh K20J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
17 |
Hồ Thị Thảo |
23F7540316 |
Trung K20D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
18 |
Nguyễn Thuỳ Trâm |
25F7510944 |
Anh K22F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
19 |
Hoàng Phương Hiếu |
24F7540089 |
Trung K21D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
20 |
Bạch Chơn Quyền |
23F7510639 |
Anh K20O |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
21 |
Phạm Thị Mỹ Nha |
23F7010119 |
Anh SP K20C |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
22 |
Hồ Thị Ái Nhi |
25F7560108 |
Hàn K22C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
23 |
Nguyễn Thị Khánh Nhi |
23F7010134 |
Anh SP K20D |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
24 |
Lê Thị Như Liễu |
24F7540130 |
Trung K21D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
25 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
23f7540022 |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
26 |
Nguyễn Thị Đỗ Quyên |
23F7530029 |
Pháp K20 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
|
27 |
Chu Hoàng Mai Huê |
23F7540116 |
Trung K20D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
28 |
Y Su rôn |
25F7510779 |
Anh K22I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
29 |
Phan Tâm Nhạn |
25F7540241 |
Trung K22A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
30 |
Dương Chí Hân |
26F7510240 |
Anh K23O |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |

Ông Nguyễn Đình Duy Phinh, Trưởng Phòng Khách hàng Doanh nghiệp (trái), đại diện Nhà tài trợ trao biểu trưng tài trợ học bổng
TS. Ngô Xuân Biên (phải), Chủ tịch Hội Sinh viên Trường tiếp nhận biểu trưng tài trợ học bổng
THÔNG TIN XÉT HỌC BỔNG

| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|
|
ThS. Trần Quyết Chiến, Chuyên viên chính |

Tin liên quan
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀNG CHÂU Á TÀI TRỢ (09/10/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO BÀ ĐINH THỊ YẾN TÀI TRỢ (09/10/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH PHÚ XUÂN TÀI TRỢ (09/10/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN - HÀ NỘI - CHI NHÁNH HUẾ TÀI TRỢ (09/10/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN - CHI NHANH HUẾ TÀI TRỢ (09/10/2026)





.jpg)
