Thứ ba, 03/11/2026
5

MỨC HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP NĂM HỌC 2026-2027


Ban hành theo  /TB-ĐHNN ngày   tháng  năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế


I. Khóa tuyển sinh và đào tạo năm học 2023-2024

1. Khối ngành I

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Sư phạm Tiếng Anh

Sư phạm Tiếng Pháp

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

 

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.790.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.685.000

 

2. Khối ngành VII

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Ngôn ngữ Anh

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.953.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.953.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.953.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.441.250

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.441.250

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.929.500

Ngôn ngữ Nga

Quốc tế học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.764.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.764.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.764.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.205.000

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.205.000

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.646.000

Ngôn ngữ Pháp

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.323.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.323.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.323.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

1.653.750

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

1.653.750

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

1.984.500

Ngôn ngữ Trung Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.016.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.016.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.016.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.520.000

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.520.000

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.024.000

Ngôn ngữ Nhật

Việt Nam học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.638.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.638.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.638.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.047.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.047.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.457.000

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.890.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.890.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.890.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.362.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.362.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.835.000

 

II. Khóa tuyển sinh và đào tạo năm học 2024-2025

1. Khối ngành I

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Sư phạm Tiếng Anh

Sư phạm Tiếng Pháp

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

 

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.790.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.685.000

 

2. Khối ngành VII:

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Ngôn ngữ Anh

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.808.500

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.808.500

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.808.500

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.510.625

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.510.625

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.212.750

Ngôn ngữ Nga

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

3.082.500

Giỏi

Khá

Khá (C)

3.082.500

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

3.082.500

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.853.125

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.853.125

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.623.750

Ngôn ngữ Pháp

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.740.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.740.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.740.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.425.000

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.425.000

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.110.000

Ngôn ngữ Trung Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.329.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.329.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.329.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.911.250

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.911.250

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.493.500

Ngôn ngữ Nhật

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.945.500

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.945.500

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.945.500

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.681.875

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.681.875

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.418.250

Việt Nam học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

3.288.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

3.288.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

3.288.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

4.110.000

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

4.110.000

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.932.000

Quốc tế học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

3.151.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

3.151.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

3.151.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.938.750

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.938.750

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

4.726.500

 

III. Khóa tuyển sinh và đào tạo năm học 2025-2026, năm học 2026-2027

1. Khối ngành I

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Sư phạm Tiếng Anh

Sư phạm Tiếng Pháp

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

 

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.790.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.790.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.237.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.685.000

 

2. Khối ngành VII

 

Ngành đào tạo

Xếp loại

học tập

Xếp loại

rèn luyện

Xếp loại

học bổng

Mức học bổng (đồng)/tháng

Ngôn ngữ Anh

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.329.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.329.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.329.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.911.250

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.911.250

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.493.500

Ngôn ngữ Nga

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.055.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.055.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.055.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.568.750

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.568.750

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.082.500

Ngôn ngữ Pháp

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.466.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.466.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.466.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.082.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.082.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.699.000

Ngôn ngữ Trung Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

1.918.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

1.918.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

1.918.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.397.500

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.397.500

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

2.877.000

Việt Nam học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.534.500

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.534.500

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.534.500

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.168.125

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.168.125

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.801.750

Ngôn ngữ Nhật

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.192.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.192.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.192.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.740.000

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.740.000

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.288.000

Quốc tế học

Hoa Kỳ học

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.603.000

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.603.000

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.603.000

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

3.253.750

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

3.253.750

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.904.500

Truyền thông quốc tế

Khá

Khá trở lên

Khá (C)

2.123.500

Giỏi

Khá

Khá (C)

2.123.500

Xuất sắc

Khá

Khá (C)

2.123.500

Giỏi

Tốt trở lên

Giỏi (B)

2.654.375

Xuất sắc

Tốt

Giỏi (B)

2.654.375

Xuất sắc

Xuất sắc

Xuất sắc (A)

3.185.250