DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH TÀI NĂNG ĐẠI HỌC HUẾ ĐỢT 1 NĂM 2026
Ban hành kèm theo Thông báo kết luận ngày 21 tháng 7 năm 2026 của Chủ tịch Hội đồng Khen thưởng - Kỷ luật sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học HuếI. SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NĂM 2026 ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN XUẤT SẮC TOÀN KHÓA HỌC
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
GHI CHÚ |
|
1 |
Phan Thị Mỹ Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
2 |
Huỳnh Đào Bảo Quyên |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
3 |
Nguyễn Tôn Minh Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
4 |
Nguyễn Hiền Thương |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
5 |
Hồ Đăng Xuân Ngọc |
Anh SPK18A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
6 |
Trần Khánh Linh |
Anh SPK19B |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
7 |
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Tiếng Pháp |
|
|
8 |
Hồ Thị Phượng |
Trung SPK19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Anh K18N |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
10 |
Trương Hà Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
11 |
Đặng Phước Gia Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
12 |
Võ Nguyễn Minh Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
13 |
Ngô Thị Kiều My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
14 |
Trần Nguyễn Minh Thư |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
15 |
Ngô Thị Thùy Dung |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp |
|
|
16 |
Lê Thị Huyền Trang |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
17 |
Nguyễn Ngọc Phương Lam |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
18 |
Phan Thị Thùy Linh |
Trung K19I |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
19 |
Mai Thị Diễm |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
21 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
22 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
23 |
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
24 |
Nguyễn Thị Hằng |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
25 |
Lương Thị Thanh Thảo |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
26 |
Võ Thị Minh Tâm |
Nhật K19B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
|
|
27 |
Lê Viết Bảo Nhi |
Nhật K19D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
|
|
28 |
Trần Thị Anh Thi |
Hàn K18B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
|
29 |
Đặng Thị Kim Thanh |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
|
30 |
Trần Thị Ngọc Trinh |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
|
31 |
Trương Thị Như Ngọc |
Nhật K19E |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
Dự khuyết |
II. SINH VIÊN ĐẠT GIẢI THƯỞNG CẤP QUỐC TẾ, QUỐC GIA
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
GHI CHÚ |
|
1 |
Hoàng Vĩnh Phương Nam |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
Giải Nhì Cuộc thi sáng tạo nội dung KVideo của KF Global e-school |
|
2 |
Ngô Hoàng Phước |
Trung K19H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
Giải Nhì vòng chung kết Cuộc thi hùng biện Tiếng Trung toàn quốc - Đà Nẵng 2025 |
|
3 |
Lê Thị Xuân Thảo |
Trung SPK21 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
Giải Nhì vòng chung kết Cuộc thi hùng biện Tiếng Trung toàn quốc - Đà Nẵng 2025 |
THÔNG TIN XÉT KHEN THƯỞNG
|
THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|

Tin liên quan
- DANH SÁCH CÁC NHÓM SINH VIÊN HỖ TRỢ TÌNH NGUYỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC ĐÓN TÂN SINH VIÊN KHÓA 23 NHẬP HỌC (12/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN KHEN THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH TÀI NĂNG ĐẠI HỌC HUẾ ĐỢT 1 NĂM 2026 (04/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN HỖ TRỢ TÌNH NGUYỆN TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KỶ NIỆM 79 NĂM NGÀY THƯƠNG BINH - LIỆT SĨ (27/7/1947 - 27/7/2026) (30/07/2026)
- TUỔI TRẺ HUFLIS THĂM VÀ TẶNG QUÀ CÁC GIA ĐÌNH CHÍNH SÁCH, SÁNG MÃI ĐẠO LÝ "UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN" (27/07/2026)
- TUỔI TRẺ HUFLIS THẮP SÁNG NGỌN LỬA "UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN" (25/07/2026)





.gif)

