DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NGUYỄN TRƯỜNG TỘ NĂM HỌC 2025 - 2026
(1)(1)(1)(1)(1).jpg)
Ban hành kèm theo Công văn số 03/ĐHH-ĐTCTSV ngày 05 tháng 01 năm 2026 của Giám đốc Đại học Huế
|
STT |
Họ và tên |
Lớp |
Ngành |
Khoa |
Giá trị |
|
1 |
Phạm Thị Thu Hằng |
Anh SPK19A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
2 |
Tống Thị Mai Trâm |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
3 |
Nguyễn Thị Lệ My |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
4 |
Phạm Thị Huyền |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
5 |
Lê Thị Huyền My |
Hàn K19C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
6 |
Hà Thị Hường |
Hàn K19B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
7 |
Nguyễn Thị Ánh Hồng |
Anh SPK19B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
8 |
Lê Thị Quỳnh Hương |
Anh SPK20B |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
9 |
Đào Nguyễn Nhật Linh |
Anh SPK20A |
Sư phạm tiếng Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
10 |
Lò Minh Thuận |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
11 |
Hoàng Thị Ngọc Trâm |
Trung K20H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
12 |
Hà Thị Đan Nhi |
Anh K20L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
13 |
Bùi Hoàng Anh Tú |
Trung K21A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
14 |
Đinh Thị Ánh Tuyết |
Hàn K21C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
15 |
Hồ Phương Thảo |
Anh K21H |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
16 |
Hồ Thị Quyền |
Anh K21O |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
17 |
Nguyễn Thị Khánh Hà |
Trung K21G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
18 |
Nguyễn Thị Lệ Huyền |
Anh K21K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
19 |
Trần Thị Yến Vy |
Hàn K21A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
20 |
Hoàng Nguyệt Như |
Hàn K21A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
5.000.000 |
|
21 |
Trần Thị Hiền |
Trung K21B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
22 |
Phạm Thị Khánh Huyền |
Anh K22E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
|
23 |
Bùi Thị Thanh Hằng |
Trung K22C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
5.000.000 |
|
24 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
Anh K22K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
5.000.000 |
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|
|
ThS. Trần Quyết Chiến, Chuyên viên chính |

Tin liên quan
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO DOANH NHÂN LÊ XUÂN HOÀNG VÀ HỘI ĐỒNG HƯƠNG HUẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÀI TRỢ (05/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC CUỐI KHOÁ NĂM HỌC 2025-2026 (04/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2025 - 2026 DO CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ CATHAY VIỆT NAM TÀI TRỢ (04/08/2026)
- DANH SÁCH TÂN SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG "TIẾP SỨC ĐẾN TRƯỜNG" NĂM 2025 (04/08/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO DOANH NHÂN LÊ XUÂN HOÀNG VÀ HỘI ĐỒNG HƯƠNG HUẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÀI TRỢ (20/07/2026)





.gif)
.jpg)
