DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC CUỐI KHOÁ NĂM HỌC 2025-2026

Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 8 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
DỰ THẢO
|
STT |
MÃ SV |
HỌ |
TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
SỐ TIỀN HB |
|
1 |
22F7010096 |
Phan Thị Mỹ |
Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
11.925.000 |
|
2 |
22F7010226 |
Dương Thị Hương |
Anh |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
11.925.000 |
|
3 |
22F7010242 |
Nguyễn Tôn Minh |
Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
11.925.000 |
|
4 |
22F7010141 |
Nguyễn Tuyết |
Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
11.925.000 |
|
5 |
22F7030008 |
Nguyễn Ngọc Như |
Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
11.925.000 |
|
6 |
22F7040008 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
Trung SPK19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
11.925.000 |
|
7 |
22F7510465 |
Đinh Thị Bích |
Hảo |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
8 |
22F7510045 |
Trương Hà |
Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
9 |
22F7510516 |
Trần Thị |
Thảo |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
10 |
22F7510554 |
Đặng Phước Gia |
Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
11 |
22F7510496 |
Nguyễn Nữ Uyển |
Nhi |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
12 |
22F7510538 |
Võ Nguyễn Minh |
Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
13 |
22F7510582 |
Phan Thị Băng |
Tâm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
14 |
22F7510606 |
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Anh |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
15 |
22F7510482 |
Ngô Thị Kiều |
My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
16 |
22F7510541 |
Trương Triệu |
Tuấn |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
14.831.250 |
|
17 |
22F7560171 |
Đào Thị Ngọc |
Mai |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
14.831.250 |
|
18 |
22F7560037 |
Hồ Thị |
Hiệu |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
14.831.250 |
|
19 |
22F7560051 |
Châu Thị Phước |
Huyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
14.831.250 |
|
20 |
22F7520005 |
Huỳnh Thị Diệu |
Hằng |
Nga K19 |
Ngôn ngữ Nga |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
14.831.250 |
|
21 |
22F7550135 |
Lê Thị Thủy |
Tiên |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
14.831.250 |
|
22 |
22F7550186 |
Vũ Thị Thanh |
Tú |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
14.831.250 |
|
23 |
22F7550169 |
Nguyễn Thị Mộng |
Mơ |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
14.831.250 |
|
24 |
22F7530009 |
Trương Thị |
Luận |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
14.831.250 |
|
25 |
22F7540233 |
Vũ Thị |
Sang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
26 |
22F7540002 |
Trần Thị Hồng |
Ân |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
27 |
22F7540270 |
Lê Anh |
Thư |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
28 |
22F7540382 |
Dương Thị Hoài |
Ngọc |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
29 |
22F7540411 |
Cao Thị |
Ánh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
30 |
22F7540467 |
Đoàn Thị Minh |
Nguyệt |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
31 |
22F7540013 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
32 |
22F7540410 |
Phạm Minh |
Anh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
33 |
22F7540457 |
Nguyễn Thị |
Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
14.831.250 |
|
34 |
22F7060007 |
Trần Văn Đức |
Hùng |
QTH K19A |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
14.831.250 |
|
35 |
21F7050039 |
Trần Thị |
Minh |
VNH K19 |
Việt Nam học |
Việt Nam học |
14.831.250 |
THÔNG TIN XÉT HỌC BỔNG
.gif)
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|
|
Cô Nguyễn Thị Thảo Tâm, Chuyên viên Thực hiện công tác Học bổng khuyến khích học tập |
|
|
|
|
|
|
|
|
ntthaotam@huflis.edu.vn |
|
Tầng 1, nhà Hiệu bộ |
|
|
57 Nguyễn Khoa Chiêm, An Cựu, Huế, Việt Nam |

Tin liên quan
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO DOANH NHÂN LÊ XUÂN HOÀNG VÀ HỘI ĐỒNG HƯƠNG HUẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÀI TRỢ (05/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NGUYỄN TRƯỜNG TỘ NĂM HỌC 2025 - 2026 (04/08/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2025 - 2026 DO CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ CATHAY VIỆT NAM TÀI TRỢ (04/08/2026)
- DANH SÁCH TÂN SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG "TIẾP SỨC ĐẾN TRƯỜNG" NĂM 2025 (04/08/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO DOANH NHÂN LÊ XUÂN HOÀNG VÀ HỘI ĐỒNG HƯƠNG HUẾ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÀI TRỢ (20/07/2026)





.jpg)
