Thứ ba, 04/08/2026
75

DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC CUỐI KHOÁ NĂM HỌC 2025-2026


Ban hành kèm theo Quyết định số    /QĐ-ĐHNN ngày     tháng 8 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế


DỰ THẢO

STT

MÃ SV

HỌ

TÊN

LỚP

NGÀNH

KHOA

SỐ TIỀN HB

1

22F7010096

Phan Thị Mỹ

Lệ

Anh SPK19A

Sư phạm Tiếng Anh

Tiếng Anh

11.925.000

2

22F7010226

Dương Thị Hương

Anh

Anh SPK19A

Sư phạm Tiếng Anh

Tiếng Anh

11.925.000

3

22F7010242

Nguyễn Tôn Minh

Châu

Anh SPK19E

Sư phạm Tiếng Anh

Tiếng Anh

11.925.000

4

22F7010141

Nguyễn Tuyết

Nhi

Anh SPK19B

Sư phạm Tiếng Anh

Tiếng Anh

11.925.000

5

22F7030008

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

Pháp SPK19

Sư phạm Tiếng Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

11.925.000

6

22F7040008

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Như

Trung SPK19

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

Tiếng Trung

11.925.000

7

22F7510465

Đinh Thị Bích

Hảo

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

8

22F7510045

Trương Hà

Châu

Anh K19A

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

9

22F7510516

Trần Thị

Thảo

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

10

22F7510554

Đặng Phước Gia

Bảo

Anh K19J

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

11

22F7510496

Nguyễn Nữ Uyển

Nhi

Anh K19D

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

12

22F7510538

Võ Nguyễn Minh

Trang

Anh K19I

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

13

22F7510582

Phan Thị Băng

Tâm

Anh K19G

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

14

22F7510606

Nguyễn Hồ Quỳnh

Anh

Anh K19L

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

15

22F7510482

Ngô Thị Kiều

My

Anh K19E

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

16

22F7510541

Trương Triệu

Tuấn

Anh K19F

Ngôn ngữ Anh

Tiếng Anh

14.831.250

17

22F7560171

Đào Thị Ngọc

Mai

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

14.831.250

18

22F7560037

Hồ Thị

Hiệu

Hàn K19D

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

14.831.250

19

22F7560051

Châu Thị Phước

Huyền

Hàn K19A

Ngôn ngữ Hàn Quốc

NN&VH Hàn Quốc

14.831.250

20

22F7520005

Huỳnh Thị Diệu

Hằng

Nga K19

Ngôn ngữ Nga

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

14.831.250

21

22F7550135

Lê Thị Thủy

Tiên

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

14.831.250

22

22F7550186

Vũ Thị Thanh

Nhật K19A

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

14.831.250

23

22F7550169

Nguyễn Thị Mộng

Nhật K19C

Ngôn ngữ Nhật

NN&VH Nhật Bản

14.831.250

24

22F7530009

Trương Thị

Luận

Pháp K19

Ngôn ngữ Pháp

Tiếng Pháp - Tiếng Nga

14.831.250

25

22F7540233

Vũ Thị

Sang

Trung K19G

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

26

22F7540002

Trần Thị Hồng

Ân

Trung K19B

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

27

22F7540270

Lê Anh

Thư

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

28

22F7540382

Dương Thị Hoài

Ngọc

Trung K19C

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

29

22F7540411

Cao Thị

Ánh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

30

22F7540467

Đoàn Thị Minh

Nguyệt

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

31

22F7540013

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

Trung K19F

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

32

22F7540410

Phạm Minh

Anh

Trung K19D

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

33

22F7540457

Nguyễn Thị

Minh

Trung K19A

Ngôn ngữ Trung Quốc

Tiếng Trung

14.831.250

34

22F7060007

Trần Văn Đức

Hùng

QTH K19A

Quốc tế học

Quốc tế học

14.831.250

35

21F7050039

Trần Thị

Minh

VNH K19

Việt Nam học

Việt Nam học

14.831.250

 


THÔNG TIN XÉT HỌC BỔNG


 
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
 

Cô Nguyễn Thị Thảo Tâm, Chuyên viên
Thực hiện công tác Học bổng khuyến khích học tập

0979 619 719

0979 619 719

ntthaotam@huflis.edu.vn
ntttamnn@hueuni.edu.vn

Tầng 1, nhà Hiệu bộ

57 Nguyễn Khoa Chiêm, An Cựu, Huế, Việt Nam