DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 19 NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC CUỐI KHOÁ NĂM HỌC 2025-2026

Ban hành kèm theo Quyết định số 2244 /QĐ-ĐHNN ngày 06 tháng 8 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
STT |
HỌ |
TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
|
1 |
Phan Thị Mỹ |
Lệ |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
2 |
Dương Thị Hương |
Anh |
Anh SPK19A |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
3 |
Nguyễn Tôn Minh |
Châu |
Anh SPK19E |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
4 |
Nguyễn Tuyết |
Nhi |
Anh SPK19B |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
5 |
Nguyễn Ngọc Như |
Quỳnh |
Pháp SPK19 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
|
6 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
Trung SPK19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
7 |
Đinh Thị Bích |
Hảo |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
8 |
Trương Hà |
Châu |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
9 |
Trần Thị |
Thảo |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
10 |
Đặng Phước Gia |
Bảo |
Anh K19J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
11 |
Nguyễn Nữ Uyển |
Nhi |
Anh K19D |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
12 |
Võ Nguyễn Minh |
Trang |
Anh K19I |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
13 |
Phan Thị Băng |
Tâm |
Anh K19G |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
14 |
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Anh |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
15 |
Ngô Thị Kiều |
My |
Anh K19E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
16 |
Trương Triệu |
Tuấn |
Anh K19F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
17 |
Đào Thị Ngọc |
Mai |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
18 |
Hồ Thị |
Hiệu |
Hàn K19D |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
19 |
Châu Thị Phước |
Huyền |
Hàn K19A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN&VH Hàn Quốc |
|
20 |
Huỳnh Thị Diệu |
Hằng |
Nga K19 |
Ngôn ngữ Nga |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
|
21 |
Lê Thị Thủy |
Tiên |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
|
22 |
Vũ Thị Thanh |
Tú |
Nhật K19A |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
|
23 |
Nguyễn Thị Mộng |
Mơ |
Nhật K19C |
Ngôn ngữ Nhật |
NN&VH Nhật Bản |
|
24 |
Trương Thị |
Luận |
Pháp K19 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
|
25 |
Vũ Thị |
Sang |
Trung K19G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
26 |
Trần Thị Hồng |
Ân |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
27 |
Lê Anh |
Thư |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
28 |
Dương Thị Hoài |
Ngọc |
Trung K19C |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
29 |
Cao Thị |
Ánh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
30 |
Đoàn Thị Minh |
Nguyệt |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
31 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
Trung K19F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
32 |
Phạm Minh |
Anh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
33 |
Nguyễn Thị |
Minh |
Trung K19A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
34 |
Trần Văn Đức |
Hùng |
QTH K19A |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
|
35 |
Trần Thị |
Minh |
VNH K19 |
Việt Nam học |
Việt Nam học |
THÔNG TIN XÉT HỌC BỔNG
.gif)
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|
|
Cô Nguyễn Thị Thảo Tâm, Chuyên viên Thực hiện công tác Học bổng khuyến khích học tập |
|
|
|
|
|
|
|
|
ntthaotam@huflis.edu.vn |
|
Tầng 1, nhà Hiệu bộ |
|
|
57 Nguyễn Khoa Chiêm, An Cựu, Huế, Việt Nam |

Tin liên quan
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN - CHI NHANH HUẾ TÀI TRỢ (18/09/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN - HÀ NỘI - CHI NHÁNH HUẾ TÀI TRỢ (18/09/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH PHÚ XUÂN TÀI TRỢ (18/09/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUẾ TÀI TRỢ (18/09/2026)
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀNG CHÂU Á TÀI TRỢ (18/09/2026)





.jpg)
