DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026-2027 DO NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUẾ TÀI TRỢ
(1)(1)(1)(1)(1).jpg)
Ban hành kèm theo Quyết định số 1992 /QĐ-ĐHNN ngày 22 tháng 7 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
NGÀNH |
KHOA |
GHI CHÚ |
|
1 |
Nguyễn Thị Phượng |
Trung K20F |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
2 |
Phạm Thị Trang |
Trung K20H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
3 |
Võ Thị Yến Ny |
Hàn K22B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
HB_27/7/2026 |
|
4 |
Dương Thị Ánh Hồng |
Anh SP K19C |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
5 |
Lê Thị Tuyết |
Trung K21B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
6 |
Nguyễn Thị Mai Trang |
Hàn K22C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
HB_27/7/2026 |
|
7 |
Đặng Ngọc Anh |
Việt Nam học K22 |
Việt Nam học |
Việt Nam học |
HB_27/7/2026 |
|
8 |
Cao Thị Dương |
Lớp Hàn K20A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
HB_27/7/2026 |
|
9 |
Nguyễn Thị Song Ngân |
Anh K21K |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
10 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trung SP K19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
11 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Trung K19B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
12 |
Hoàng Gia Anh |
Anh K20P |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
13 |
Nguyễn Thị Mừng |
Anh K19 |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
14 |
Trần Thị Thìn |
Pháp SP K20 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
HB_27/7/2026 |
|
15 |
Cao Thị Giang |
Trung K20E |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
16 |
Cao Thị Huyền |
Trung K20H |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
17 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
Quốc tế học K21 |
Quốc tế học |
Quốc tế học |
HB_27/7/2026 |
|
18 |
Lê Thị Mỹ Lệ |
Anh K19L |
Ngôn ngữ Nga |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
19 |
Ngô Thị Lan |
Anh K19A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
HB_27/7/2026 |
|
20 |
Nguyễn Quỳnh Hoa |
Nhật K21 |
Ngôn ngữ Nhật |
NN & VH Nhật Bản |
HB_27/7/2026 |
|
21 |
Trần Thị Vân Khánh |
Trung K19D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
HB_27/7/2026 |
|
22 |
Rơ Mah H’ Nga |
Anh K20E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
23 |
Lê Thị Trúc |
Hàn K20B |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
|
24 |
Hoàng Thị Trà My |
Hàn K22C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
|
25 |
Nguyễn Minh Bảo Ngọc |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
26 |
Lê Thị Phượng |
Anh K20M |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
27 |
Lê Thị Uyên Vy |
Anh K22N |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
28 |
Phạm Thị Thanh Cẩm |
Anh SP K22C |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
29 |
Phan Thị Thanh Tâm |
Trung K20D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
30 |
Võ Diệu Linh |
Anh K21C |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
31 |
Đinh Thị Ánh Tuyết |
Hàn K21C |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
|
32 |
Hà Kiều Trinh |
Anh K20J |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
33 |
Lê Thị Vân Anh |
Nhật K22D |
Ngôn ngữ Nhật |
NN & VH Nhật Bản |
|
|
34 |
Lê Na |
Hàn K20A |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
NN & VH Hàn Quốc |
|
|
35 |
Nguyễn Ngọc Linh |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
36 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
Trung K20D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
37 |
Lương Văn Tú |
Trung K22B |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
38 |
Hồ Thị Khánh Linh |
Anh K20A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
39 |
Tống Thị Khánh Huyền |
Trung K22D |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
40 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
Anh K22B |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
41 |
Trần Thị Kim Cúc |
Anh K20A |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
42 |
Lê Thị Như Quỳnh |
Trung K21A |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
43 |
Bùi Thị Cúc Hoa |
Pháp K21 |
Ngôn ngữ Pháp |
Tiếng Pháp - Tiếng Nga |
|
|
44 |
Phan Thị Thu |
Nhật K22B |
Ngôn ngữ Nhật |
NN & VH Nhật Bản |
|
|
45 |
Nguyễn Thị Tài |
Anh K22F |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
46 |
Lê Thị Thanh Thảo |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|
|
47 |
Đinh Thị Y Truyền |
Anh SPK20C |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
48 |
Nguyễn Lê Minh Thy |
Anh SP K20B |
Sư phạm Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
|
|
49 |
Phạm Thị Khánh Huyền |
Anh K22E |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Anh |
|
|
50 |
Lê Thị Thanh Nhi |
Trung K20G |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Tiếng Trung |
|

Bà Lê Trần Thảo Nguyên (trái), Phó Trưởng Phòng Khách hàng cá nhân trao biểu trưng tài trợ học bổng
TS. Ngô Xuân Biên (phải), Chủ tịch Hội Sinh viên Trường tiếp nhận biểu trưng tài trợ học bổng
THÔNG TIN XÉT HỌC BỔNG
.gif)
.gif)
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
| Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
|
|
ThS. Trần Quyết Chiến, Chuyên viên chính |

Tin liên quan
- HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026 - 2027 DO TỔNG LÃNH SỰ QUÁN NƯỚC CỘNG HÒA NHÂN DÂN TRUNG HOA TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TÀI TRỢ (09/09/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2026 - 2027 DO TỔNG LÃNH SỰ QUÁN NƯỚC CỘNG HÒA NHÂN DÂN TRUNG HOA TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TÀI TRỢ (09/09/2026)
- DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG NGUYỄN TRƯỜNG TỘ NĂM HỌC 2026 - 2027 (07/09/2026)
- HỌC BỔNG TIẾP SỨC ĐẾN TRƯỜNG NĂM 2026 (28/08/2026)
- QUY ĐỊNH VIỆC CÔNG DÂN VIỆT NAM RA NƯỚC NGOÀI HỌC TẬP, GIẢNG DẠY, NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ TRAO ĐỔI HỌC THUẬT (06/08/2026)





.jpg)
